Ms Vy – Đại lý Ford Miền Nam
Thu mua Ô tô giá cao
Đánh giá xe Ford Ranger 2026 ⏩ Hình ảnh nội ngoại thất, màu xe ⭐ Xe bán tải Ranger 2026 giá lăn bánh khuyến mãi bao nhiêu? ⭐ Thông số Ford Ranger 2026 XL, XLS, XLT, Wildtrak, Sport, Stormtrak ⭐ Mua bán xe Ranger trả góp.

Hãy cùng WINAUTO tìm hiểu xem Ford Ranger 2026 có gì mới để giữ vững danh hiệu “vua bán tải” đã duy trì trong suốt hơn một thập kỷ qua.
| Thông số kỹ thuật | Ford Ranger 2022-2026 |
| Số chỗ ngồi | 05 ghế |
| Kiểu xe | Xe Bán Tải |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước |
| Kích thước DxRxC | 5.362 x 1.918 x 1.975 mm |
| Tự trọng | 2.010 – 2.274 kg |
| Chiều dài cơ sở | 3.270 mm |
| Động cơ | Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi và Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi |
| Loại nhiên liệu | Máy dầu |
| Dung tích bình nhiên liệu | 85.8 L |
| Công suất cực đại | 168-208 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 405-500 Nm |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp, tự động 6 cấp, tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | 1 cầu hoặc 2 cầu |
| Treo trước/sau | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn/loại nhíp với ống giảm chấn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống/đĩa |
| Chế độ lái | Normal (bình thường), Eco (tiết kiệm), Tow Haul (kéo và chở nặng), Mud Ruts (bùn lầy), Sand (sỏi) và Slippery (trơn trượt) |
| Trợ lực lái | Điện |
| Cỡ mâm | 16-18 inch |
| Khoảng sáng gầm xe | 235 mm |
Xe bán tải Ford Ranger 2026 giá bao nhiêu? Khuyến mãi Tốt Nhất T11/2025
| Bảng giá xe bán tải Ford Ranger mới nhất (triệu đồng) | ||||
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá lăn bánh tạm tính | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Các tỉnh | ||
| Ranger Stormtrak 2.0L 4×4 AT | 1.039 | 1.117 | 1.105 | 1.105 |
| Ranger Wildtrak 2.0L AT 4×4 | 979 | 1.053 | 1.041 | 1.041 |
| Ranger Sport 2.0L 4X4 AT | 864 | 930 | 920 | 920 |
| Ranger XLS 2.0L 4X4 AT | 776 | 836 | 826 | 826 |
| Ranger XLS 2.0L 4X2 AT | 707 | 762 | 753 | 753 |
| Ranger Raptor 2.0L 4WD AT | 1.299 | 1.395 | 1.380 | 1.380 |
Ghi chú: Giá xe Ford Ranger tham khảo chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi. Vui lòng liên hệ Hotline đại lý chúng tôi để nhận báo giá ưu đãi tốt nhất trong ngày.
Ms Vy – Đại lý Ford Miền Nam
Thu mua Ô tô giá cao
Màu xe Ford Ranger 2026
Ford Ranger 2026 có 8 tuỳ chọn màu sơn ngoại thất gồm: Bạc, Ghi ánh thép, Đen, Xanh dương, Trắng, Nâu ánh kim, Vàng, Đỏ cam.







Những nâng cấp mới nổi bật trên Ford Ranger 2026
- Khung gầm được mở rộng
- Công nghệ chiếu sáng LED Matrix
- Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch lớn nhất phân khúc
- Màn hình cảm ứng kích thước 12 inch
- Phanh tay điện tử
- 6 chế độ địa hình mới
Ngoại thất xe Ford Ranger 2026 – Trẻ trung, hiện đại hơn
Bước sang thế hệ mới, bộ khung gầm của xe bán tải Ranger 2026 được mở rộng về phía trước, trục cơ sở và trục bánh xe tăng 50 mm. Sự thay đổi này giúp xe có góc tới tốt hơn, đồng thời cải thiện không gian thùng xe. Cụ thể, xe có kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 5.362 x 1.918 x 1.975 mm.
Đầu xe
Nhìn vào thiết kế đầu xe, khách hàng sẽ dễ dàng liên tưởng đến ngay mẫu SUV 7 chỗ Everest thế hệ mới vừa ra mắt. Nổi bật nhất là cụm đèn trước đồ hoạ chữ “C” cỡ lớn ôm lấy thanh nan kép sơn đen phá cách vươn ra ngoài bộ lưới tản nhiệt mới.
Tham khảo: Giá xe 7 chỗ Ford Everest 2026 thế hệ mới
Ranger Wildtrak 2026 là phiên bản duy nhất được nâng cấp lên đèn chiếu sáng LED Matrix cho hiệu năng tối ưu. Đi kèm là tính năng tự động bật/tắt, tự động bật đèn chiếu góc và điều chỉnh cường độ của chùm đèn. Các bản còn lại sử dụng đèn pha Halogen/LED.
Thân xe
Di chuyển sang phần hông, Ranger 2026 ghi điểm với kích thước thùng xe lớn hơn giúp tối ưu khả năng chở đồ. Đồng thời được tích hợp ổ cắm điện tiện lợi phục vụ các hoạt động vui chơi ngoài trời.
“Dàn chân” của Ranger 2026 đa dạng về kích thước từ 16, 17 và 18 inch, cấu trúc la zăng được làm mới trông cứng cáp, khỏe khoắn hơn. Phía trên là cặp gương chiếu hậu có tính năng gập-chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ.
Đuôi xe
Cụm đèn hậu của Ranger 2026 không còn là 3 khối vuông đặt dọc nhàm chán. Thay vào đó là dải LED mới đồ hoạ nửa số 8 độc đáo giúp đuôi xe rất nổi bật, góp phần tăng cường độ nhận diện vào ban đêm.
Nội thất xe Ford Ranger 2026 – Đầy ắp công nghệ
Khoang nội thất của xe bán tải Ford Ranger 2026 sẽ khiến nhiều khách hàng bất ngờ khi khám phá và có góc nhìn khác về dòng xe bán tải.
Khoang lái
Bước vào khoang lái, khách hàng sẽ bị thu hút bởi màn hình cảm ứng mới kích thước 10-12 inch lớn nhất phân khúc. Màn hình này có bố trí đặt dọc giống với những mẫu xe điện Tesla tạo cái nhìn đầy công nghệ, hơi hướng tương lai.
Điểm nhấn tiếp theo là cần số đã chuyển sang dạng núm xoay mang đến trải nghiệm mới mẻ. Phanh tay điện tử hiện đại cũng đã được bổ sung thay thế dạng kéo tay truyền thống giúp tiết kiệm không gian. Tuy nhiên, sẽ hoàn hảo hơn nếu đi kèm tính năng Auto Hold.
Ranger 2026 được trang bị vô lăng đa chức năng 3 chấu mới, phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch mới lớn nhất phân khúc, ghi điểm cộng lớn đối với tín đồ công nghệ. Chất liệu bọc ghế ngồi là nỉ hoặc da, trong đó ghế lái có tính năng chỉnh tay 4-6 hướng hoặc chỉnh điện 8 hướng.
Khoang hành khách

Độ dốc lưng ghế ở khoang hành khách đã được cải thiện, đi kèm là bệ tỳ tay cỡ lớn, 3 tựa đầu và cửa gió điều hoà riêng giúp giảm bớt mệt mỏi khi đi xa.
Tiện nghi – “Đỉnh” nhất phân khúc
Hiệu suất làm mát trên bản Ranger Wildtrak không có gì để phàn nàn nhờ được trang bị dàn điều hoà tự động 2 vùng kèm cửa gió điều hoà hàng ghế sau. Các phiên bản còn lại làm mát ở mức đủ dùng bởi chỉ sử dụng dàn điều hòa chỉnh cơ.
Danh sách giải trí trên Ford Ranger 2026 gồm có những tính năng đáng chú ý như:
- Màn hình cảm ứng 10-12 inch
- Hệ thống SYNC 4
- AM/FM, MP3
- Hỗ trợ kết nối Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth
- Sạc không dây
- Dàn âm thanh 4-6 loa
- Chìa khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm
Động cơ
Ranger 2026 có 2 tùy chọn động cơ, đầu tiên là cỗ máy Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp. Động cơ này cho công suất 168 mã lực tại 3500 vòng/phút, mô men xoắn 405 Nm tại 1750-2500 vòng/phút. Đi kèm là 2 tùy chọn hộp số gồm số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp, hệ dẫn động cũng có 2 tùy chọn gồm 1 cầu hoặc 2 cầu.
Thứ 2 là khối động cơ Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp dành riêng cho phiên bản Wildtrak. Cỗ máy này có khả năng sản sinh công suất tối đa 208 mã lực tại 3750 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 500 Nm tại 1750-2000 vòng/phút. Đi kèm là hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 2 cầu.
Mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Ranger 2026
Xe bán tải Ford sử dụng máy dầu nên có mức tiêu thụ nhiên liệu nhiên liệu ở mức khá mức tốt, cụ thể:
- Tiêu thụ nhiên liệu ở đường trường 6,3L/100km
- Tiêu thụ nhiên liệu ở đường nội đô 9,3L/100km
- Tiêu thụ nhiên liệu ở đường hỗn hợp 8L/100km.
Khả năng off-road đáng gờm hơn
Giờ đây khi cầm lái bản Ranger Wildtrak 2026 , cánh mày râu sẽ thực sự phấn khích nhờ xe được thừa hưởng 6 chế độ lái địa hình như “đàn anh” Raptor 2026 hiệu suất cao. Cụ thể bao gồm: Normal (bình thường), Eco (tiết kiệm), Tow Haul (kéo và chở nặng), Mud Ruts (bùn lầy), Sand (sỏi) và Slippery (trơn trượt).
Ranger 2026 có khoảng sáng gầm xe khá lý tưởng đạt 235 mm cho phép xe chinh phục những đoạn đường gồ ghề dễ dàng. Hiệu quả giảm xóc tốt vẫn được duy trì nhờ sử dụng treo trước dạng độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn. Treo sau loại nhíp với ống giảm chấn.
An toàn – Đa dạng
Pickup Ford Ranger 2026 sẽ đảm bảo an toàn cho mọi hành khách trên xe khi sở hữu loạt tính năng hiện đại như:
- 6-7 túi khí
- Camera lùi hoặc 360 độ
- Phanh tay điện tử
- Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau
- Chống bó cứng phanh
- Phân phối lực phanh điện tử
- Cân bằng điện tử
- Kiểm soát chống lật xe
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Hỗ trợ đổ đèo
- Cruise control
- Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường
- Cảnh báo va chạm
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước
Ưu nhược điểm vận hành thực tế của Ford Ranger 2026
Ưu điểm
Kích thước chiều dài và trục cơ sở được gia tăng, đặc biệt khoảng sáng gầm đạt 235 mm đã giúp Ford Ranger 2026 có khả năng vượt địa hình tốt. Khả năng kiểm soát khi vào cua ở tốc độ cao cũng vững chắc hơn nhờ nền tảng khung gầm T6 thế hệ 2.0.

Với cỗ máy dầu 2.0L Bi Turbo trên bản cao cấp nhất, Ford Ranger có sức mạnh đủ để vận hành tốt tại Việt Nam. Đặc biệt khi kết hợp với hộp số tự động 10 cấp, cỗ máy trên Ranger luôn vận hành ổn định ở mức 1.000 – 2.000 vòng/phút, đồng thời giúp xe tiết kiệm nhiên liệu và cách âm vượt trội.
Trong khi các phiên bản dùng hộp số 6 cấp với công suất 170 mã lực và 405 Nm vẫn cho lực kéo tốt để di chuyển trên bất kỳ cung đường nào.
Ngoài động cơ, Ford Ranger 2026 cũng sở hữu các trang bị hỗ trợ khả năng vận hành như phát hiện xe cắt ngang phía sau và tự động phanh khi lùi.
Nhược điểm

Việc gia tăng kích thước lớn hơn trước dù mang đến khả năng chứa đồ rộng lớn cùng không gian nội thất rộng rãi, nhưng cũng khiến cho Ford Ranger 2026 gặp khó khi di chuyển trong khu vực đô thị đông đúc.
So sánh nhanh các phiên bản Ford Ranger 2026

Ford Ranger 2026 phân phối tại thị trường Việt Nam với 6 phiên bản. Trong đó, Ford Ranger Wildtrak 2026 là phiên bản cao cấp nhất sở hữu đầy đủ các tính năng, trang bị hàng đầu.
Cụm đèn pha trên bản này và XLT sử dụng bóng LED Matrix, một công nghệ chiếu sáng vượt trội hơn hẳn các bản còn lại cũng như các đối thủ cùng phân khúc. Trong khi các bản thấp trang bị bóng Halogen.

Bộ mâm bên thân có kích thước lớn nhất 18 inch dành cho bản Wildtrak, trong khi 5 bản thấp sử dụng mâm 16-17 inch.
Bên trong cabin cũng có sự chênh lệch giữa các phiên bản. Màn hình trung tâm giải trí cỡ lớn, một chi tiết nâng cấp đáng chú ý nhất trên thế hệ mới được trang bị đầy đủ cho các bản Ranger 2026 . Tuy nhiên, kích thước màn hình trên Wildtrak lớn nhất với 12 inch, các bản thấp chỉ là 10 inch.
Các trang bị khác trên Wildtrak cũng vượt trội hơn hẳn các phiên bản còn lại như điều hòa tự động, hệ thống âm thanh 6 loa, khởi động nút bấm, chìa khóa thông minh. Đặc biệt phiên bản này còn sở hữu cảnh báo lệch làn đường, hỗ trợ duy trì làn đường, cảnh báo va chạm, hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật.
Ms Vy – Đại lý Ford Miền Nam
Thu mua Ô tô giá cao
Khả năng vận hành trên Ford Ranger 2026 đến từ động cơ dầu 2.0L Turbo đơn kết hợp hộp số tự động hoặc số sàn 6 cấp giúp sinh công suất 170 mã lực và 405 Nm mô men xoắn. Riêng bản Wildtrak có công suất lên đến 210 mã lực và 500 Nm mô men xoắn nhờ động cơ dầu 2.0L Turbo kép kết hợp hộp số tự động 10 cấp.
So sánh Ford Ranger với Toyota Hilux
Toyota Hilux hiện khó có thể vượt mặt Ford Ranger trong phân khúc bán tải. Dù vậy, Hilux vẫn sở hữu nhiều trang bị nổi bật hơn đối thủ. Cụ thể như sau:
- Tham khảo: Giá xe Toyota Hilux 2026
| So sánh ngoại thất | Ford Ranger Wildtrak | Toyota Hilux 2.8L Adventure |
| Giá bán (triệu đồng) | 965 | 913 |
| Kích thước DxRxC (mm) | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.325 x 1.900 x 1.815 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | 3.085 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | 286 |
| Loại động cơ | Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi | Diesel, 1GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng |
| Công suất cực đại | 210 | 201 |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 | 500 |
| Hộp số | 10T | 6AT |
| Dẫn động | Hai cầu | Hai cầu bán thời gian |
| Đèn pha | LED Matrix | LED dạng thấu kính |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn sương mù | LED | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh, gập điện | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Mâm xe | 18 inch | 18 inch |
| Vật liệu ghế | Da Vinyl | Da |
| Tay lái | Bọc da | Bọc da |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 | Ghế băng gập được có tựa đầu | Trang bị bệ tỳ tay, tựa đầu |
| Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch | 8 inch |
| Màn hình trung tâm TFT | 12 inch | 4.2 inch |
| Số loa | 6 | 9 loa JBL |
| Điều hòa | Tự động | Tự động |
| Cửa gió sau | – | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có | Có |
| Camera | Camera 360 | Camera lùi |
| Cảm biến | Cảm biến trước & sau | Cảm biến hỗ trợ đỗ xe |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | – | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | – | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | – | Có |
| Điều khiển hành trình chủ động | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn & hỗ trợ duy trì làn đường | Có | – |
| Cảnh báo va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Có | – |
So sánh Ford Ranger với Nissan Navara
Nissan Navara nhận được nâng cấp mới nhất từ giữa tháng 7 năm 2024, trong khi Ford Ranger cũng nhanh chóng ra mắt khách hàng Việt Nam ở thế hệ mới nhất.
- Tham khảo: Giá xe Nissan Navara 2026
Cả hai mẫu xe đều hướng đến sự tiện dụng của người dùng khi vận hành, tuy nhiên Ranger vẫn cho thấy sự vượt trội hơn hẳn.
| So sánh ngoại thất | Ford Ranger Wildtrak | Nissan Navara Pro4X |
| Giá bán (triệu đồng) | 965 | 970 |
| Kích thước DxRxC (mm) | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.260 x 1.875 x 1.855 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | 3.150 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | 210 |
| Loại động cơ | Bi Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi | Turbo Diesel, 2.3 lít 4 xy lanh thẳng hàng, DOHC,16 van với Twin Turbo VGS |
| Công suất cực đại | 210 | 190 |
| Mô-men xoắn cực đại | 500 | 450 |
| Hộp số | 10T | 7AT |
| Dẫn động | Hai cầu | Hai cầu bán thời gian |
| Đèn pha | LED Matrix | Thấu kính Quad – LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn sương mù | LED | LED |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh, gập điện | Chỉnh điện, tự động gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, sấy kính |
| Mâm xe | 18 inch | 17 inch |
| Vật liệu ghế | Da Vinyl | Da 4XPRO |
| Tay lái | Bọc da | Bọc da |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay |
| Hàng ghế thứ 2 | Ghế băng gập được có tựa đầu | Trang bị bệ tỳ tay, tựa đầu |
| Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch | 7 inch |
| Màn hình trung tâm TFT | 12 inch | 8 inch |
| Số loa | 6 | 6 |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió sau | – | Hai cửa gió độc lập |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | – |
| Chìa khóa thông minh | Có | – |
| Camera | Camera 360 | Camera 360 kết hợp chế độ kiểm soát off road |
| Cảm biến | Cảm biến trước & sau | Cảm biến lùi |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | – | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo | – | Có |
| Kiểm soát lực kéo | – | Có |
| Kiểm soát chống lật xe | Có | – |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | – |
| Kiểm soát hành trình | Tự động | – |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | – | Có |
| Cảnh báo lệch làn & hỗ trợ duy trì làn đường | Có | – |
| Cảnh báo va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Có | – |
Kết luận
Bước sang thế hệ mới, Ford Ranger 2026 đã không phụ lòng mong đợi của khách hàng Việt với hàng loạt “đồ chơi” khủng. Với “hàm lượng” option hiện có, Ranger dễ dàng cho các đối thủ như Toyota Hilux, Mitsubishi Triton hay Nissan Navara phải “hít khói” trong cuộc đua doanh số.
Thông số kỹ thuật xe Ford Ranger 2026 : Thách thức mọi đối thủ với nhiều nâng cấp đáng giá
Ford Ranger 2026 là thế hệ hoàn toàn mới nhận được hàng loạt nâng cấp đáng “đồng tiền bát gạo”. Với những gì được trang bị, Ford Ranger mới sẽ tiếp tục giữ vững danh hiệu vua bán tải trong thời gian tới. Chi tiết thông số kỹ thuật xe Ford Ranger 2026 sau đây sẽ giúp bạn đọc nắm bắt được những thay đổi và nâng cấp trên mẫu bán tải này.
1. Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2026 : Kích thước
Ford Ranger 2026 sử dụng hệ thống khung gầm mới, được tăng một chút về kích thước so với thế hệ cũ. Sự thay đổi về kích thước cũng là yếu tố giúp cho thiết kế của Ranger mới trở nên ấn tượng, tạo tiền đề cho không gian nội thất rộng rãi hơn.
Thông số chiều D x R x C lần lượt là 5.362 x 1.918 x 1.875 mm, dài hơn 8mm, rộng hơn 58mm và cao hơn 40mm so với thế hệ cũ. Ngoài ra, trục cơ sở cũng lớn hơn 50mm đạt 3.270 mm.
| Thông số | XL 2.0L 4X4 MT | XLS 2.0L 4X2 MT | XLS 2.0L 4X2 AT | XLS 2.0L 4X4 AT | XLT 2.0L 4X4 AT | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
| Chiều D x R x C (mm) | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | |||||
| Số chỗ ngồi | 05 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 235 | |||||
2. Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2026 : Ngoại thất
Thế hệ mới của Ford Ranger cho thấy sự lột xác ngoạn mục về mặt thiết kế, có điểm tương đồng với Everest mới ở phần đầu xe. Điểm nhấn nổi bật nhất cũng nằm tại đây với lưới tản nhiệt sơn đen mạnh mẽ, đèn định vị ban ngày chữ C bắt mắt.
| Thông số | XL 2.0L 4X4 MT | XLS 2.0L 4X2 MT | XLS 2.0L 4X2 AT | XLS 2.0L 4X4 AT | XLT 2.0L 4X4 AT | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
| Đèn chiếu sáng | Halogen | LED | LED Matrix, tự động bật/bật đèn chiếu góc | |||
| Đèn ban ngày | Không | LED | ||||
| Gạt mưa tự động | Không | Có | ||||
| Đèn sương mù | Không | Có | ||||
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Chỉnh điện | Chỉnh/gập điện | ||||
3. Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2026 : Nội thất, Tiện nghi
Không chỉ thay đổi ở thiết kế ngoại thất, bên trong khoang cabin Ford Ranger 2026 cũng trở nên sang trọng, hiện đại hơn. Cùng với đó là hàng loạt tiện nghi được bổ sung, nâng cấp, giúp Ford Ranger 2026 mới vượt trội hơn các đối thủ cùng phân khúc.
| Thông số | XL 2.0L 4X4 MT | XLS 2.0L 4X2 MT | XLS 2.0L 4X2 AT | XLS 2.0L 4X4 AT | XLT 2.0L 4X4 AT | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
| Vật liệu ghế | Nỉ | Da Vinyl | ||||
| Ghế lái | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | |||
| Ghế sau | Gập ghế với tựa đầu | |||||
| Vô lăng | Thường | Bọc da | ||||
| Khởi động bằng nút bấm | Không | Có | ||||
| Chìa khóa thông minh | Không | Có | ||||
| Điều hòa nhiệt độ | Chỉnh cơ | Tự động 2 vùng độc lập | ||||
| Gương chiếu hậu trong | Chỉnh tay | Tự động điều chỉnh với 2 chế độ ngày & đêm | ||||
| Cửa kính điều khiển điện | 1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt hàng ghế trước | |||||
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa | ||||
| Công nghệ giải trí | Hệ thống điều khiển giọng nói SYNC 4 | |||||
| Màn hình giải trí | TFT cảm ứng 10 inch | TFT cảm ứng 12 inch | ||||
| Đồng hồ kỹ thuật số | 8 inch | |||||
| Điều khiển âm thanh trên tích hợp vô lăng | Có | |||||
4. Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2026 : Động cơ, Vận hành
Tại Việt Nam, Ford Ranger 2026 có 2 tùy chọn động cơ, bao gồm:
- Động cơ Diesel 2.0L Turbo đơn, kết hợp hộp số tự động 6 cấp hoặc số sàn 6 cấp, được lắp đặt trên các phiên bản XL, XLS và XLT.
- Động cơ Diesel 2.0L Turbo kép, kết hợp hộp số tự động 10 cấp, được lắp đặt trên bản Wildtrak
Ford Ranger mới có 6 chế độ lái đó là Bình thường, Tiết kiệm, Kéo và Tải nặng, Trơn trượt, Bùn đất và Cát sỏi.
| Thông số | XL 2.0L 4X4 MT | XLS 2.0L 4X2 MT | XLS 2.0L 4X2 AT | XLS 2.0L 4X4 AT | XLT 2.0L 4X4 AT | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
| Động cơ | Diesel 2.0L Turbo đơn | Diesel 2.0L Turbo kép | ||||
| Dung tích xi lanh | 1.996 cc | |||||
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 170/3.500 | 210/3.750 | ||||
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 405/1.750-2.500 | 500/1.750-2.000 | ||||
| Hệ thống truyền động | 2 cầu bán thời gian | 1 cầu bán thời gian | 2 cầu bán thời gian | |||
| Gài cầu điện | Có | Không | Có | |||
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 10 cấp điện tử | |||
| Hệ thống gài cầu điện | Có | Không | Có | |||
| Kiểm soát đường địa hình | Không | Có | ||||
| Khóa vi sai cầu sau | Có | Không | Có | |||
| Trợ lực lái | Điện | |||||
5. Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2026 : Trang bị an toàn
Ford Ranger 2026 tiếp tục nhận được nhiều tính năng an toàn hàng đầu phân khúc có thể kể đến như: Ga tự động thích ứng, cảnh báo va chạm sớm, hỗ trợ phanh tự động, camera 360 độ,…
| Thông số | XL 2.0L 4X4 MT | XLS 2.0L 4X2 MT | XLS 2.0L 4X2 AT | XLS 2.0L 4X4 AT | XLT 2.0L 4X4 AT | Wildtrak 2.0L 4×4 AT |
| Túi khí | 6 | 7 | ||||
| Phanh ABS, EBD | Có | |||||
| Cân bằng điện tử | Không | Có | ||||
| Kiểm soát chống lật | Không | Có | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Không | Có | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo | Không | Có | ||||
| Kiểm soát hành trình | Không | Có | Tự động | |||
| Đỗ xe tự động | Không | Có | ||||
| Cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp từ phía trước | Không | Có | ||||
| Hệ thống chống trộm | Không | Có | ||||
| Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ duy trì làn đường | Không | Có | ||||
| Hệ thống chống trộm | Không | Có | ||||
| Camera | Không | Lùi | 360 độ | |||
| Cảm biến trước sau | Không | Có | ||||
Câu hỏi thường gặp về xe Ford Ranger 2022-2026
1. Ford Ranger giá lăn bánh bao nhiêu?
2. Đối thủ Ford Ranger tại Việt Nam?
Ford Ranger 2026 thuộc phân khúc xe bán tải cỡ trung nơi góp mặt của rất nhiều mẫu xe như Toyota Hilux, Nissan Navara, Mitsubishi Triton, Isuzu D-Max, Mazda BT50…
3. Mức tiêu thụ nhiên liệu của Ford Ranger?
Bước sang thế hệ mới, mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Ranger 2026 trung bình thấp hơn một chút so với các phiên bản tương đồng của đời tiền nhiệm.
+ Đầu tiên là phiên bản sử dụng động cơ diesel 2.0L 4 xy-lanh tăng áp kép, mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Ranger 2026 của bản này đạt 7,2 lít/100km, thấp hơn 0,2 lít so với thế hệ trước vì được trang bị nút bấm khởi động Start/Stop. Nếu không có công nghệ này, Ranger đời tiền nhiệm có thể tiêu thụ trung bình 8 lít/100km.
Vẫn là động cơ trên nhưng với tùy chọn hộp số sàn, mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Ranger 2026 trung bình là 6,9 lít/100km.
+ Chuyển sang loại máy dầu V6 tăng áp kép kết hợp cùng hộp số tự động 10 cấp, bản này tiêu thụ nhiên liệu Ford Ranger 2026 trung bình là 8,4 lít/100km, ngang bằng động cơ 3.2L 5 xy-lanh tăng áp kép cũ.
+ Ngoài ra, động cơ xăng V6 tăng áp của mẫu bán tải hiệu suất cao Raptor, có mức tiêu thụ nhiên liệu Ford Ranger Raptor là 11,5 lít/100km – tăng đúng 1 lít so với mẫu xe sử dụng động cơ tương tự là Ford Territory đời 2017. Cách đây một thập kỷ, động cơ V6 tăng áp kép của Ford có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 14,9 lít/100km.
4. Ford Ranger thế hệ 2026 có gì mới?
Những nâng cấp mới nổi bật trên Ford Ranger 2026
- Khung gầm được mở rộng
- Công nghệ chiếu sáng LED Matrix
- Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch lớn nhất phân khúc
- Màn hình cảm ứng kích thước 12 inch
- Phanh tay điện tử
- 6 chế độ địa hình mới
Ford Ranger Thế hệ Mới 2026 là phiên bản đời mới nhất, thông minh nhất, linh hoạt nhất và có khả năng vận hành tốt nhất từ trước tới nay.
Xe bán tải Ford Ranger 2026 được ra mắt tại thị trường Việt Nam có diện mạo vạm vỡ hơn với chiều rộng và chiều dài cơ sở tăng thêm 50mm, lưới tản nhiệt mới và cụm đèn pha chữ C ở đầu xe.
Ford Ranger 2026 được trang bị động cơ Single‐Turbo và Bi‐Turbo được cải tiến hơn so với phiên bản cũ, bộ giảm chấn được dịch chuyển ra phía ngoài giúp kiểm soát thân xe tốt hơn, mang lại cảm giác Offroad mạnh mẽ.
Nội thất chiếc bán tải mới về Việt Nam được tích hợp các công nghệ tiên tiến, mang đến trải nghiệm người dùng được nâng cao. Từ hệ thống thông tin giải trí SYNC® 4 thế hệ mới đến màn hình kích thước lớn, tới bảng đồng hồ kỹ thuật số thay thế các cụm analog truyền thống, Ranger Thế hệ Mới đã nâng tầm một chiếc xe tải thông minh với công nghệ tập trung vào khách hàng.
5. Ford Ranger 2026 có bao nhiêu màu ngoại thất?
Ford Ranger 2026 mang đến 8 tùy chọn màu sắc ngoại thất cho khách hàng bao gồm Bạc, Ghi Ánh Thép, Đen, Xanh Dương, Nâu Ánh Kim, Vàng Luxe, Đỏ Cam.
6. Ford Ranger 2026 có bao nhiêu phiên bản? Nên chọn phiên bản nào?
Ford Ranger 2026 có 6 phiên bản XL, XLS MT, XLS 2×4 AT, XLS 4×4 AT, XLT và Wildtrak với giá bán từ 659-1.037 triệu đồng (Tuy nhiên từ tháng 5-2023, Ford Ranger điều chỉnh giá bán ở một số phiên bản từ 10 – 20 triệu đồng, và có thêm phiên bản Sport).
Tất cả các phiên bản đều là loại cabin kép (5 chỗ ngồi) và đều được trang bị động Turbo Diesel mạnh mẽ.
– Nếu nhu cầu chỉ phục vụ di chuyển gia đình: Quý khách nên lựa chọn các phiên bản Ford Ranger XLS hoặc Ford Ranger XLT với Option khá đầy đủ nhưng giá cả không quá cao.
– Nếu nhu cầu chạy dịch vụ: Quý khách có thể chọn phiên bản thấp Ford Ranger XL hoặc các bản thấp của Ranger XLS.
– Nếu có nhu cầu thường xuyên di chuyển trên địa hình phức tạp: Ford Ranger Wildtrak là lựa chọn khá hợp lý. Hoặc cao cấp hơn có thể chọn Ranger Raptor – Phiên bản hiệu suất cao.
Ai cũng thích phiên bản cao cấp nhất với đầy đủ Option cần thiết. Tuy nhiên, tùy thuộc vào nguồn ngân sách cho phép và nhu cầu sử dụng mà người mua quyết định xem nên lựa chọn phiên bản Ranger nào để phù hợp nhất với mình.
7. Ford Ranger có máy xăng không?
Hiện tại Ford Ranger không có phiên bản máy xăng. Tất cả các phiên bản Ranger 2026 đều trang bị động cơ dầu Diesel.
8. Có nên mua xe Ford Ranger trả góp?
Việc mua xe Ô tô trả góp là chuyện hết sức bình thường đối với tất cả dòng xe từ bình dân đến hạng sang. Khi mua xe Ford Ranger 2026 với hình thức trả góp, khách hàng sẽ được nhân viên tư vấn hỗ trợ, dựa vào nhu cầu và khả năng tài chính để đưa ra các gói vay phù hợp nhất. Hình thức mua xe Ford Ranger trả góp có thủ tục đơn giản, số tiền vay lên đến 80% giá trị xe, thời gian vay 7 – 8 năm.
Ngoài ra, Quý anh chị còn được nhân viên hỗ trợ trong toàn bộ quá trình, đặc biệt là được duyệt thông báo cho vay trong ngày.
9. Ford Ranger có niên hạn sử dụng không?
Theo quy định, niên hạn sử dụng tối đa của xe bán tải là 25 năm. Vì đặc điểm nhu cầu xe bán tải thường xuyên đi đường dài và chuyển hàng hoá nên mức độ khấu hao nhiều hơn những dòng xe khác.
10. Ford Ranger được vào thành phố không?
Ford Ranger được di chuyển ở cả ngoại thành và nội thành.
11. Ford Ranger có tốn nhiên liệu không? Mức tiêu hao nhiên liệu của Ranger 2026 ?
Ở thế hệ mới, Ford Ranger 2026 sẽ có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình ít hơn một chút so với các phiên bản tương đồng ở thế hệ cũ.
Cụ thể,
+ Đối với những phiên bản dẫn động cầu sau, mức tiêu thụ nhiên liệu của Ranger mới là 11,2 lít/100km trong đô thị và 9,0 lít/100km trên đường cao tốc.
+ Với hệ dẫn động 4 bánh, mức tiêu thụ nhiên liệu của Ranger mới là 11,7 lít/100km trong đô thị và 9,8 lít/100km trên đường cao tốc.
12. Ford Ranger 2026 mấy chỗ và chở được bao nhiêu người?
Xe bán tải Ford Ranger Thế hệ Mới 2026 được phân phối tại thị trường Việt Nam có 5 chỗ ngồi và phù hợp để chở tối đa 5 người.
13. Sự khác nhau giữ Ford Ranger Wildtrak và Raptor?
Ford Ranger Wildtrak và Ford Ranger Raptor là hai phiên bản khác nhau thuộc cùng một dòng xe Ford Ranger. Ranger Raptor và Ranger Wildtrak có thiết kế ngoại thất/nội thất và trang bị các tính năng khác nhau.
So sánh thông số kỹ thuật giữa Ranger Wildtrak và Ranger Raptor tại đây.
14. Ford Ranger có bền không?
Độ bền của xe phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: sử dụng nhiên liệu đúng chuẩn; thực hiện, chăm sóc, bảo dưỡng, thay thế các bộ phận định đì theo khuyến cáo của nhà sản xuất; vận hành xe đúng cách…
Ford bảo hành Ranger trong vòng 36 tháng hoặc 100.000Km tùy thuộc điều kiện nào đến trước.
Theo trải nghiệm thực tế của người dùng trong nhiều năm qua Ford Ranger chinh phục họ không chỉ bởi tính tiện dụng mà còn có độ bền bỉ cao.
15. Ford Ranger 2026 có cửa sổ trời không?
Một chiếc bán tải thiên về Off-road địa hình thường sẽ không có cửa sổ trời panorama hay ghế chỉnh điện. Và Ford Ranger 2026 cũng vậy.
16. Nên mua xe Ford Ranger mới hay mua xe bán tải Ranger cũ?
Tùy thuộc vào ngân sách và nhu cầu thực tế mà người dùng quyết định lựa chọn mua xe Ranger 2026 mới hay đã qua sử dụng.
Khi nào thì nên mua xe Ford Ranger mới?
- Tìm mua xe đời mới, nội ngoại thất hiện đại
- Tài chính phù hợp nếu không nói là dư giả
- Yêu cầu về công nghệ cao
- Mua xe để đi công việc, công tác
- Mua xe phục vụ nhu cầu của gia đình
Khi nào thì nên mua xe Ford Ranger cũ?
- Mua xe ô tô để chạy dịch vụ
- Mua xe ô tô nhưng chưa đủ kinh phí
- Mua xe ô tô tập lái
- Mua xe ô tô phục vụ công việc trong thành phố
- Mua xe ô tô để du lịch cùng gia đình
Ngoài ra, mua xe Ford Ranger cũ còn có một số lợi ích như:
- Tiết kiệm chi phí
- Nhiều sự lựa chọn về dòng xe
- Yêu thích ngoại thất của xe cũ
Ai cũng thích xe mới, tuy nhiên xe cũ vẫn có những lợi thế riêng. Hy vọng bạn sẽ chọn được chiếc xe phù hợp cho riêng mình.
17. Doanh số Ford Ranger năm 2024
Doanh số cả năm 2024 của Ford Ranger đạt 16.447 chiếc, tăng nhẹ so với 15.650 chiếc bán ra năm trước.
Ms Vy – Đại lý Ford Miền Nam
Thu mua Ô tô giá cao
Giá xe Ford Ranger lăn bánh tại các tỉnh thành
- Phí trước bạ (10%)
- Phí sử dụng đường bộ (01 năm) 1,560,000
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) 480,700
- Phí đăng ký biển số 200,000
- Phí đăng kiểm 370,000
- Tổng cộng (VND)


































