Đại lý Lexus Thăng Long
Liên hệ quảng cáo
Lexus NX 350h thế hệ mới chính thức ra mắt thị trường Việt Nam với những thay đổi từ ngoại thất đến trang bị nội thất, hứa hẹn mang đến trải nghiệm thú vị cho khách hàng.
Lexus NX là chiếc SUV cỡ nhỏ bán chạy hàng đầu của thương hiệu hạng sang đến từ Nhật Bản bên cạnh SUV Lexus RX. Kể từ lần ra mắt đầu tiên vào năm 2014, mẫu xe này nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu của nhóm khách hàng doanh nhân trẻ, yêu thích sự sang trọng, năng động và tinh tế.

Đến năm 2022, Lexus NX tiếp tục được giới thiệu tại Việt Nam với 2 phiên bản gồm NX 350 F Sport và NX 350h. Cả hai phiên bản đều sở hữu ngôn ngữ thiết kế mới với diện mạo năng động thể thao đến từ triết lý thiết kế Tinh giản và Độc đáo.
Trong đó, Lexus NX 350h sở hữu thiết kế lịch lãm, êm ái, tiết kiệm nhiên liệu, giảm thiểu lượng khí thải và mang đến giải giáp thân thiện với môi trường tại Việt Nam.
| Tên xe | Lexus NX 350h 2022 – 2026 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Kiểu xe | SUV/Crossover |
| Kích thước tổng thể DxRxC (mm) | 4660 x 1865 x 1670 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2690 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 |
| Động cơ | A25A-FXS, 2.5L |
| Công suất tối đa (mã lực/rpm) | 188/6000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 239/4300-4500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ truyền động | 2 cầu AWD |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Trợ lực tay lái | Điện |
| Kích thước lazang (inch) | 20 |
| Kích thước lốp | 235/50R20 |
| Phanh trước/ sau | Đĩa/đĩa |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp (lít/100km) | 6,2 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 520 – 1411 |
Giá xe Lexus NX 350h 2026 lăn bánh, Ưu đãi tốt nhất T4/2026
| Bảng giá xe Lexus NX lăn bánh tạm tính, Tỷ đồng | ||||
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá xe lăn bánh | ||
| Tp. HCM | Hà Nội | Các tỉnh | ||
| Xe Lexus NX 350h | 3,420 | 3.784 | 3.852 | 3.765 |
| Xe Lexus NX 350 F Sport | 3,130 | 3.465 | 3.527 | 3.446 |
| Xe Lexus NX 300 | 2,560 | 2.838 | 2.889 | 2.819 |
| Xe Lexus NX 450h | 4,710 | 5.203 | 5.297 | 5.184 |
Ghi chú: Giá xe Lexus NX lăn bánh tham khảo chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi. Vui lòng liên hệ đại lý gần nhất để biết thêm thông tin chi tiết.
Đại lý Lexus Thăng Long
Liên hệ quảng cáo
Màu xe Lexus NX 350h 2026
Lexus NX 350h 2026 được phân phối với tổng cộng 9 tùy chọn màu sơn ngoại thất: Xanh khaki, Đen, Xanh Celestial, Xám Sonic Quartz, Cam Blazing Carnelian, Xám Sonic Titanium, Xám Sonic Chrome, Đen Graphite Black Glass Flake và Đỏ Madder.
Khoang cabin có vô số tùy chọn phối màu tạo điểm nhấn bao gồm: màu nâu Hazel, đỏ Dark Rose, Đen và màu Trắng Rich Cream.
Ngoại thất Lexus NX 350h 2026
Vẻ ngoài của Lexus NX350h 2026 được phát triển trên nền tảng khung gầm mới Toyota New Global Architecture (TNGA) GA-K, thể hiện rõ các yếu tố ngôn ngữ thiết kế mới của Lexus.
Nhờ vậy, kích thước của mẫu SUV mới này đã lớn hơn trước với dài x rộng x cao lần lượt là 4.660 x 1.865 x 1.640 mm. Chiều dài cơ sở đạt 2.690 mm, dài hơn 30 mm so với phiên bản cũ.
Đầu xe

Trung tâm phần đầu xe tiếp tục nổi bật với mặt lưới tản nhiệt mới dựng thẳng và giao với nắp capo được thiết kế kéo dài về trước, gia tăng nét vững chãi, chắc chắn cho Lexus NX 350h. Chi tiết này cũng hỗ trợ nâng cao hiệu quả tản nhiệt.
Trong khi hai bên đầu xe trang bị cụm đèn pha LED thích ứng nổi bật dải đèn định vị ban ngày hình hình móc câu quay ngược.
Thân xe

Dọc thân xe là sự kết hợp hài hòa giữa các đường cắt sắc nét, bề mặt cong kích thước lớn mang đến hình ảnh táo bạo, năng động và nhanh nhẹn cho Lexus NX 350h.
Bộ mâm trên xe cũng được gia tăng kích thước từ 18 lên đến 20 inch, hợp nhất với chiều rộng cơ sở trước/sau mở rộng hơn.
Chi tiết nổi bật khác phải kể đến là tay nắm cửa trang bị hệ thống cửa chốt điện tử, giúp thao tác dễ dàng, liền mạch, giảm tiếng ồn, thể hiện sự tinh tế của Lexus.
Đuôi xe

Đi về phía đuôi, ấn tượng dễ thấy nhất là dải đèn LED nối liền cụm đèn hậu tạo hình chữ L hai bên khá mới mẻ và bắt mắt. Đuôi xe của Lexus NX 350h 2026 dòng chữ ‘LEXUS’ cách điệu đầy ấn tượng.
Nội thất xe Lexus NX 350h 2026

Nội thất xe Lexus NX350h 2026 mang hơi thở tương lai với nhiều cải tiến ở khu vực khoang lái. Đặc biệt, không gian trong xe đã thể hiện trọn vẹn ý tưởng Tazuna – triết lý thiết kế cho phép người lái kết nối trực quan hơn với xe, tập trung tốt hơn vào việc lái xe.
Khoang lái

Bảng đồng hồ kỹ thuật số độ phân giải cao mang đến sự trực quan và khả năng hiển thị tuyệt vời.
Cách bố trí các chi tiết và hệ thống thông tin trên khoang cabin từ màn hình hiển thị trên kính lái HUD đến các đồng hồ đo và màn hình trung tâm, giúp người lái dễ dàng sử dụng, điều khiển xe, tránh bị phân tâm.
Vô-lăng được thiết kế dựa trên hình dạng và đặc tính mà Lexus luôn nhấn mạnh với sự thoải mái trong thao tác cầm nắm, điều khiển. Cần số điện tử nhỏ gọn, hiện đại
Đại lý Lexus Thăng Long
Liên hệ quảng cáo
Nút khởi động, công tắc chọn chế độ lái cũng được sắp đặt xung quanh vô lăng, giúp người lái điều khiển trơn tru hơn. Phía sau vô lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số có độ phân giải cao, mang đến sự trực quan và khả năng hiển thị tuyệt vời.
Hệ thống ghế ngồi
Toàn bộ ghế ngồi trên Lexus NX 350h 2026 đều được thiết kế mới, mang đến trải nghiệm thoải mái cho hành khách. Theo đó, ghế ngồi trên mẫu SUV hạng sang này được bọc da cao cấp.


Hàng ghế đầu trang bị tính năng chỉnh điện, sấy/làm mát và nhớ 3 vị trí ghế lái. Trong khi không gian hàng ghế sau thoáng đãng nhờ kích thước lớn của Lexus NX 350h, bên cạnh đó là trang bị cửa gió sau.
Tiện nghi & an toàn

Lexus NX 350 2026 sở hữu nhiều sự đổi mới về trang bị tiện nghi nhằm mang đến sự thoải mái cho hành khách trên mọi hành trình.
Đặc biệt, phiên bản Hybrid trang bị 64 màu sắc của hệ thống chiếu sáng nội thất nhằm làm tăng vẻ đẹp của hình dáng và vật liệu trong xe, tô điểm cho không gian khoang lái. Qua đó mang đến hình ảnh nổi bật và sắc nét cho chiếc SUV cỡ nhỏ hạng sang.
Một số tiện nghi khác có thể kể đến như màn hình cảm ứng 14 inch, kết nối điện thoại thông minh, hệ thống âm thanh cao cấp 17 loa Mark Levinson,…
Về an toàn, Lexus NX 350h 2026 sử dụng hệ thống An toàn Lexus cải tiến Lexus Safety System+3. Mẫu xe hybrid trang bị hệ thống LSS+3 với tính năng an toàn tiên tiến như:
- Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) bổ sung tính năng nhận diện cả người đi bộ và xe đạp
- Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
- Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDA)
- Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)
- Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (AHS)
Ngoài ra, Lexus NX mới còn bổ sung thêm hệ thống phanh an toàn khi đỗ xe (PKSB) và Camera 360 đi cùng loạt tính năng an toàn cơ bản của thế hệ trước như Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), Hệ thống cảnh báo va chạm khi lùi (RCTA) và Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)…
Động cơ

Lexus NX 350h 2026 được trang bị động cơ Hybrid 2.5 lít, 4 xi lanh thẳng hàng sản sinh công suất 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 239Nm tại 4.300-4.500 vòng/phút. Cỗ máy trên kết hợp với hộp số CTV và hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD E-Four.
Mẫu SUV hạng sang cỡ nhỏ thế hệ mới này còn được trang bị hệ thống treo thanh giằng MacPherson ở phía trước và một tay đòn kép ở phía sau. Kết hợp với đó là bộ giảm xóc mới được phát triển duy trì lực giảm xóc ở tốc độ thấp nhờ thiết kế tối ưu của các bộ phận ma sát cao.
Điều này mang đến cho người dùng những trải nghiệm êm ái, kết hợp với sự yên tĩnh của động cơ Hybrid chắc chắn sẽ là yếu tố giúp Lexus NX 350h 2026 thu hút khách hàng là doanh nhân trẻ thành đạt.
Điểm qua đối thủ của Lexus NX 350h 2026
Nằm trong phân khúc xe crossover hạng sang cỡ nhỏ, Lexus NX 350h 2026 sẽ cạnh tranh với Audi Q5, BMW X3 và Mercedes-Benz GLC300.
Đánh giá chung

Nhìn chung, Lexus NX 350h 2026 “lột xác” từ kích thước đến sở hữu phong cách thiết kế mới trông bắt mắt và cao cấp hơn. Tiện nghi trên xe được trang bị hiện đại và đa dạng mang đến trải nghiệm thoải mái cho hành khách.
Động cơ hybrid cũng là một trang bị hợp thời khi tình hình xăng dầu đang khá biến động. Chính vì vậy, Lexus NX 350h 2026 là mẫu xe khá hấp dẫn với thị trường Việt.
Ưu điểm
- Thiết kế thể thao
- Tiện nghi hiện đại
- Công nghệ an toàn cao cấp
Nhược điểm
- Giá xe khá cao so với đối thủ
Thông số kỹ thuật Lexus NX350h 2022-2026
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 4660 mm |
| Rộng | 1865 mm |
| Cao | 1670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2690 mm |
| Chiều rộng cơ sở | |
| Trước | 1610 mm |
| Sau | 1635 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 195 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 520L (all seat up) / 1411L (max cargo) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 55 L |
| Trọng lượng không tải | 1830 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2380 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.8 |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | A25A-FXS |
| Loại | I4, 4 strokes |
| Dung tích | 2487 cm3 |
| Công suất cực đại | (140kw) 188hp/6000rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 239Nm/4300-4500rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 |
| Chế độ tự động ngắt động cơ | – |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 7.02L/100km |
| Trong đô thị | 4.74L/100km |
| Kết hợp | 6.18L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | MacPherson |
| Sau | Double Wishbone |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | – |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) | – |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Trợ lực dầu | – |
| Bánh xe & Lốp xe | |
| Kích thước | 235/50R20 |
| Lốp thường | – |
| Lốp run-flat | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp thường | – |
| Lốp tạm | – |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3H LED |
| Đèn chiếu xa | 3H LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu(ALS) | Có |
| Tự động mở rộng góc chiếu (AFS) | – |
| Tự động thích ứng(AHS) | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn sương mù | Có |
| Hệ thống gạt mưa | |
| Tự động | Có |
| Chỉnh tay | – |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập | Có |
| Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói | Có |
| Sấy gương | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | – |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện | Có |
| Đóng điện | Có |
| Chức năng không chạm | kick |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Chức năng chống kẹt | Có |
| Toàn cảnh | Có |
| Giá nóc | Có |
| Cánh gió đuôi xe | Có |
| Ống xả | |
| Kép | Có |
| Chất liệu ghế | |
| Da L-aniline | – |
| Da Semi-aniline | – |
| Da Smooth | Có |
| Da F-Sport Synthetic | – |
| Da F-Sport Smooth | – |
| Da Synthetic | – |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 12 hướng (include 4way lumbar support) |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | – |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 8 hướng |
| Ghế Ottoman | – |
| Nhớ vị trí | – |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | – |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | – |
| Gập 40:60 | Có |
| Ghế Ottoman | – |
| Nhớ vị trí | – |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | – |
| Mat-xa | – |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện | – |
| Gập điện | – |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại/Type | Tự động 2 vùng |
| Chức năng Nano-e/Nano-e function | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa/Pollen removal filter | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió/Auto recirculation mode | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh/S-Flow control | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 17 |
| Màn hình | 14″ |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | – |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | |
| Chỉnh cơ | – |
| Chỉnh điện | – |
| Rèm che nắng kính sau | |
| Chỉnh cơ | – |
| Chỉnh điện | – |
| Hộp lạnh | – |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Phanh đỗ | |
| Cơ khí | – |
| Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử(EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ độngt (ACA) | Có |
| Hệ thống kiểm soat lực bám đường(TRC) | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình | – |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất(VDIM) | – |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | – |
| Hệ thống điều khiển hành trình | |
| Loại thường | – |
| Loại chủ động(DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống nhận diện biển báo (RSA) | – |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù(BSM) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có |
| Hệ thống hỗ trọ đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera lùi | – |
| Camera 360 | Có |
| Đỗ xe tự động | – |
| Túi khí | |
| Túi khí phía trước (2) | 2 |
| Túi khí đầu gối cho người lái (1) | 1 |
| Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước (1) | – |
| Túi khí đệm cho hành khách phía trước (1) | – |
| Túi khí bên phía trước (2) | 2 |
| Túi khí bên phía sau (2) | – |
| Túi khí rèm (2) | 2 |
| Túi khí trung tâm (1) | 1 |
| Túi khí đệm phía sau (2) | – |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Mui xe an toàn | – |
Tham khảo xe Lexus Hybrid tại Việt Nam:
Đại lý Lexus Thăng Long
Liên hệ quảng cáo
Giá xe Lexus NX 350h lăn bánh tại các tỉnh thành
- Phí trước bạ (10%)
- Phí sử dụng đường bộ (01 năm) 1,560,000
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) 480,700
- Phí đăng ký biển số 200,000
- Phí đăng kiểm 370,000
- Tổng cộng (VND)



















