...
Chuyển tới nội dung

    Lexus RX 350 Premium 2026: Giá bán khuyến mãi T4/2026, Thông số xe chi tiết

    3.430.000.000 

    ✓ Hãng xe:
    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    LEXUS MIỀN BẮC

    Đại lý Lexus Thăng Long

    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Lexus RX 350 Premium 2023-2026: Giá lăn bánh mới nhất, khuyến mãi hấp dẫn. Thông số kỹ thuật chi tiết Lexus RX350 Premium 2026. Hỗ trợ trả góp ưu đãi 2026.

    Lexus RX thế hệ mới ra mắt tại Việt Nam có đến 4 phiên bản, trong đó RX350 Premium là phiên bản tiêu chuẩn với mức giá rẻ nhất.  

    Lexus RX 350 Premium
    Lexus RX 350 Premium là phiên bản tiêu chuẩn của Lexus RX

    Chính vì vậy, trang bị tiện nghi trên Lexus RX350 Premium 2026 có phần thiếu hụt so với các phiên bản cao cấp hơn. Song, những tính năng trên bản này cũng đủ mang đến một mẫu xe sang trọng, phục vụ nhu cầu sử dụng cho khách hàng. 

    Thông số Lexus RX350 Premium 2023-2026
    Phân khúc SUV hạng sang cỡ trung
    Số chỗ ngồi 5
    Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) 4.890 x 1.920 x 1695
    Chiều dài cơ sở (mm) 2.850
    Động cơ I4 16 van DOHC Dual VVT-i
    Công suất (mã lực) 275
    Mô-men xoắn (Nm) 430
    Hộp số 8AT
    Dẫn động AWD
    Mâm xe 21 inch

    Xe Lexus RX 350 Premium giá bao nhiêu? Khuyến mãi tốt nhất T4/2026

    Bảng giá xe Lexus RX 2026 mới nhất, ĐVT: Tỷ VNĐ
    Phiên bản Giá niêm yết Giá xe lăn bánh tạm tính
    Tp. HCM Hà Nội Các tỉnh
    Lexus RX350 Premium 3,43 3,80 3,86 3,78
    Lexus RX350 Luxury 4,33 4,79 4,87 4,77
    Lexus RX350 F Sport 4,72 5,21 5,30 5,20

    Ghi chú: Giá xe Lexus RX 350 tham khảo chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi. Vui lòng liên hệ đại lý Lexus gần nhất để nhận báo giá tốt nhất.

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    LEXUS MIỀN BẮC

    Đại lý Lexus Thăng Long

    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Màu xe Lexus RX 350 Premium 2026

    Ở thế hệ mới, Lexus RX 2026 tại Việt Nam có nhiều tùy chọn màu ngoại thất gồm: Trắng, Trắng Bạc, Xám, Bạc Sonic Titanium, Bạc Iridium, Đen, Cam, Đỏ, Xanh rêu, Xanh đậm, Xanh da trời.

    Màu nội thất xe Lexus RX 2026 gồm: Trắng, Đen, Đỏ, Nâu và Đỏ/Nâu.

    mau-ngoaithat-lexus-rx-2024-2025-winautomau-noithat-lexus-rx-2024-2025-winauto

    Ngoại thất Lexus RX 350 Premium 2026 đổi mới hiện đại hơn

    Thế hệ mới của Lexus RX 350 Premium 2026 sở hữu bộ khung gầm GA-K và phong cách thiết kế mới, tạo nên một mẫu xe cứng cáp và mạnh mẽ. 

    Lexus RX 350 Premium

    Đầu xe

    Nổi bật ở đầu xe Lexus RX350 Premium 2026 tiếp tục là lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng vốn đã quá quen thuộc với các dòng xe Lexus. Tuy nhiên, thiết kế chi tiết này hiện tại đã cải tiến với kiểu nửa kín nửa hở khá thu hút. 

    Lexus RX 350 Premium
    Đầu xe Lexus RX350 Premium nổi bật với lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng 

    Hai bên là cụm đèn pha vuốt ngược về sau, tích hợp dải đèn ban ngày hình chữ L sắc sảo. Công nghệ chiếu sáng trên phiên bản Premium của RX350 dạng full LED có khả năng bật/tắt tự động.

    Bên dưới là khe gió tối màu đặt dọc hai bên cản trước, bên trong tích hợp thêm cặp đèn sương mù, tăng khả năng chiếu sáng cho xe. 

    Thân xe

    Đi về phía thân xe, Lexus RX350 Premium 2026 mang đến cái nhìn liền mạch trong cách phối màu cũng như thiết kế. Theo đó, cả tay nắm cửa và gương chiếu hậu hai bên đều được sơn đồng màu thân. Phần mái vuốt thấp dần về sau tạo nên cái nhìn thể thao và năng động hơn cho chiếc SUV hạng sang. 

    Lexus RX 350 Premium
    Thân xe Lexus RX350 Premium mang đến cái nhìn liền mạch trong cách phối màu cũng như thiết kế.

    Gương chiếu hậu tích hợp khả năng chỉnh điện, tự động gập, tự động điều khiển khi lùi và sấy gương. Trong khi tay nắm cửa có dạng nút ẩn điện tử giấu kín bên trong hiện đại. 

    Lexus RX 350 Premium

    Bên dưới là bộ mâm hợp kim đa chấu tạo hình bắt mắt với kích thước lên đến 21 inch. 

    Đuôi xe

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    LEXUS MIỀN BẮC

    Đại lý Lexus Thăng Long

    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Lexus RX 350 Premium
    Đuôi xe Lexus RX350 Premium trang bị đèn hậu LED liền mạch chạy vắt ngang đuôi khá ấn tượng.

    Phía sau Lexus RX350 Premium 2026 trang bị đèn hậu LED liền mạch chạy vắt ngang đuôi khá ấn tượng là điểm mới so với “người tiền nhiệm”. Khu vực cản sau được viền crom tinh tế và sang trọng. Hai bên còn có thêm khe gió nhỏ đẹp mắt. 

    Nội thất Lexus RX 350 Premium 2026 đầy thẩm mỹ đủ hài lòng người dùng

    Cabin xe Lexus RX 350 Premium 2026 sở hữu nhiều trang bị tiện nghi. Dù chưa cao cấp bằng các phiên bản cao nhưng không gian nội thất trên Premium vẫn đủ phục vụ nhu cầu của khách hàng. 

    Khoang cabin

    Lexus RX 350 Premium
    Nổi bật ở khoang lái Lexus RX350 Premium là màn hình giải trí trung tâm có kích thước lên tới 14 inch

    Nổi bật ở khoang lái Lexus RX350 2026 bản tiêu chuẩn là màn hình giải trí trung tâm có kích thước lên tới 14 inch, tích hợp hệ thống định vị dựa trên đám mây và tính năng trợ lý ảo hiện đại. 

    Trong khi đó, vô lăng được bọc da và có khả năng chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí cùng lẫy chuyển số tiện nghi. Hai bên vô lăng còn có thêm các nút bấm điều khiển âm thanh. Phía sau tay lái là bảng đồng hồ kỹ thuật số hiển thị thông số vận hành. 

    Lexus RX 350 Premium

    Khu vực bệ điều khiển trung tâm được bố trí gọn gàng với cần số điện tử và hộc đựng cốc tiện nghi ốp crom cao cấp. 

    Ghế ngồi

    Không gian ngồi trên Lexus RX350 Premium 2026 thoải mái khi trục cơ sở đã tăng thêm 60 mm. Ngoài ra, hành khách cũng cảm nhận sự thư giãn nhờ những tiện nghi đi kèm. Trước tiên, toàn bộ ghế ngồi đều được bọc da êm ái. Hàng ghế trước trên phiên bản Premium có khả năng chỉnh điện 8 hướng, tích hợp làm mát ghế ngồi. Riêng ghế lái sẽ có thêm tính năng nhớ vị trí. 

    Lexus RX 350 Premium
    Không gian ngồi trên Lexus RX350 Premium thoải mái khi trục cơ sở đã tăng thêm 60 mm

    Đáng tiếc, hàng ghế sau trên Lexus RX350 Premium 2026 chỉ có khả năng chỉnh cơ thay vì điện như các bản cao cấp. Ngoài ra, hàng ghế này cũng sở hữu thêm khả năng làm mát ghế và gập lưng ghế tỷ lệ 40:20:40 giúp mở rộng không gian chứa đồ. 

    Tiện nghi Lexus RX350 Premium 2026 bị cắt giảm 1 số trang bị

    Lexus RX 350 Premium

    Ngoài màn hình 14,9 inch ở trung tâm, trang bị tiện nghi trên Lexus RX350 Premium 2026 còn có thêm hệ thống âm thanh Lexus 12 loa, hệ thống điều hòa tự động 3 vùng, chức năng lọc bụi phấn hoa, sạc không dây, hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam. 

    Mức tiêu thụ nhiên liệu xe Lexus RX350 Premium 2023-2026

    Bảng tiêu thụ nhiên liệu xe Lexus RX, ĐVT: L/100km
    Phiên bản RX 350 Premium RX 350 Luxury RX 350 F Sport RX 500h F Sport Performance
    Ngoài đô thị 6,3 9,97 9,9 7,3
    Trong đô thị 7,4 13,26 14,17 11,9
    Kết hợp 6,5 11,18 11,46 9

    An toàn Lexus RX350 Premium 2026 thiếu 1 số tính năng cao cấp

    Công nghệ an toàn trên mẫu xe Lexus RX 350 Premium 2026 chỉ ở mức tiêu chuẩn so với các phiên bản cao cấp. Các tính năng trang bị cho bản này có thể kể đến như hệ thống phanh đỗ điện tử, hệ thống phanh ABS/EBD/BA, ổn định thân xe, hỗ trợ vào cua chủ động, kiểm soát lực bám đường, đèn báo phanh khẩn cấp, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi. 

    Động cơ Lexus RX 350 Premium 2026 giống các phiên bản khác

    Lexus RX 350 Premium
    Lexus RX350 Premium sử dụng động cơ tăng áp 4 xi lanh 2.4L

    Lexus RX350 Premium 2026 sử dụng động cơ tăng áp 4 xi lanh 2.4L kết hợp hộp số tự động 8 cấp và dẫn động 4 bánh giúp xe tạo ra công suất tối đa 275 mã lực và 430 Nm mô men xoắn. Ngoài ra, xe trang bị hệ thống treo MacPherson trước và liên kết đa điểm sau cùng phanh đĩa giúp xe vận hành ổn định, mạnh mẽ. 

    Ưu – Nhược điểm Lexus RX 350 Premium 2026 

    Ưu điểm

    • Ngoại hình sang trọng
    • Cabin rộng rãi
    • Động cơ mạnh mẽ

    Nhược điểm

    • Một số tính năng bị cắt

    Tổng quát

    Lexus RX 350 Premium
    Lexus RX 350 Premium dù mang ngoại hình không quá khác biệt so với các phiên bản còn lại

    Lexus RX350 Premium 2026 dù mang ngoại hình không quá khác biệt so với các phiên bản còn lại, song lại thua kém về mặt trang bị làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Bù lại, giá bán của phiên bản này hấp dẫn nhất phân khúc SUV hạng sang. 

    Thông số kỹ thuật xe Lexus RX350 Premium 2023-2026

    KÍCH THƯỚC
    Kích thước tổng thể  
    Dài 4890 mm
    Rộng 1920 mm
    Cao 1695 mm
    Chiều dài cơ sở 2850 mm
    Chiều rộng cơ sở  
    Trước 1655 mm
    Sau 1695 mm
    Khoảng sáng gầm xe 185 mm
    Dung tích khoang hành lý  
    Khoang hành lý 612 L
    Khi gập hàng ghế thứ 2 1678 L
    Dung tích bình nhiên liệu 67,5 L
    Trọng lượng không tải 1895—2005 kg
    Trọng lượng toàn tải 2590 kg
    Bán kính quay vòng tối thiểu 5,9 m
    ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
    Động cơ  
    Mã động cơ T24A—FTS
    Loại động cơ I4, 16 van DOHC Dual VVT-i
    Dung tích 2393 cm3
    Công suất cực đại 274,9/6000 Hp/rpm
    Mô-men xoắn cực đại 430/1700—3600 Nm/rpm
    Tiêu chuẩn khí thải EURO6
    Hộp số 8AT
    Hệ thống truyền động AWD
    Chế độ lái Eco/Normal/Sport/Custom
    Tiêu thụ nhiên liệu  
    Ngoài đô thị 7,3 L/100km
    Trong đô thị 11,9 L/100km
    Kết hợp 9 L/100km
    Hệ thống treo  
    Trước Hệ thống treo MacPherson
    Sau Hệ thống treo liên kết đa điểm
    Hệ thống treo thích ứng (AVS)
    Hệ thống phanh  
    Trước Phanh đĩa thông gió 18″
    Sau Phanh đĩa thông gió 18″
    Hệ thống lái  
    Trợ lực điện
    Bánh xe và lốp xe  
    Kích thước 21″
    Lốp thường
    Lốp dự phòng  
    Lốp tạm
    NGOẠI THẤT
    Cụm đèn trước  
    Đèn chiếu xa và gần 3 bóng LED
    Đèn báo rẽ LED
    Đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc LED
    Rửa đèn
    Tự động bật — tắt
    Tự động điều chỉnh góc chiếu
    Tự động điều chỉnh pha—cốt
    Tự động thích ứng AHB
    Cụm đèn sau  
    Đèn báo phanh, đèn báo rẽ LED
    Đèn sương mù
    Hệ thống gạt mưa tự động
    Gương chiếu hậu bên trong Loại chống chói tự động
    Gương chiếu hậu bên ngoài  
    Chỉnh điện
    Tự động gập
    Tự động điều chỉnh khi lùi
    Sấy gương
    Cửa khoang hành lý  
    Điều khiển điện (Đóng/Mở)
    Hỗ trợ rảnh tay (Đá cốp)
    Cửa sổ trời  
    Chức năng 1 chạm đóng mở
    Chức năng chống kẹt
    Loại Đơn
    Giá nóc
    Cánh gió đuôi xe
    Ống xả Kép
    NỘI THẤT & TIỆN NGHI
    Chất liệu ghế  
    Da Semi—aniline
    Ghế người lái  
    Chỉnh điện 8 hướng
    Nhớ vị trí 3 vị trí
    Làm mát ghế
    Chức năng hỗ trợ ra vào
    Ghế hành khách phía trước  
    Chỉnh điện 8 hướng
    Làm mát ghế
    Hàng ghế sau  
    Chỉnh cơ
    Gập 40:20:40
    Làm mát ghế
    Tay lái  
    Chỉnh điện 4 hướng
    Nhớ vị trí 3 vị trí
    Chức năng hỗ trợ ra vào
    Tích hợp lẫy chuyển số
    Hệ thống điều hòa  
    Loại Tự động 3 vùng
    Chức năng lọc bụi phấn hoa
    Hệ thống âm thanh  
    Loại Lexus
    Số loa 12
    Màn hình/Display 14″
    Apple CarPlay & Android Auto
    AM/FM/USB/Bluetooth
    Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam
    Sạc không dây
    TÍNH NĂNG AN TOÀN
    Phanh đỗ điện tử
    Hệ thống chống bó cứng phanh
    Hỗ trợ lực phanh
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
    Hệ thống ổn định thân xe
    Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động
    Hệ thống kiểm soát lực bám đường
    Đèn báo phanh khẩn cấp
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    Hệ thống điều khiển hành trình chủ động
    Hệ thống an toàn tiền va chạm
    Hệ thống cảnh báo lệch làn đường
    Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường
    Hệ thống cảnh báo điểm mù
    Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
    Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
    Cảm biến khoảng cách  
    Phía trước
    Phía sau
    Hệ thống hỗ trợ đỗ xe  
    Camera lùi
    Hỗ trợ đỗ xe tự động  
    Túi khí 7
    Móc ghế trẻ em ISOFIX

    Tham khảo thêm:

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    LEXUS MIỀN BẮC

    Đại lý Lexus Thăng Long

    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Giá xe Lexus RX 350 Premium lăn bánh tại các tỉnh thành

    • Phí trước bạ (10%)
    • Phí sử dụng đường bộ (01 năm) 1,560,000
    • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) 480,700
    • Phí đăng ký biển số 200,000
    • Phí đăng kiểm 370,000
    • Tổng cộng (VND)
    Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo.

    Mua xe Lexus RX 350 Premium trả góp

    Mỗi tháng chỉ từ 0 VND
    Tiền vay (VND) 0
    Tiền lãi (VND) 0
    0 10 20 30 40 50 60
    5 10 15 20 25 30
    1 năm 2 năm 3 năm 4 năm 5 năm 6 năm 7 năm 8 năm 9 năm 10 năm
    * Công tụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo.
    Chia sẻ bài viết này!
    Tác giả: Thành Auto

    Tác giả: Thành Auto

    Thành Auto có kinh nghiệm trên 10 năm trong việc mua bán trao đổi xe Ô tô cũ mới. Đây là Website Thành Auto chia sẻ kinh nghiệm cũng như kết nối giữa khách hàng với các nhân viên uy tín chuyên nghiệp.