...
Chuyển tới nội dung

    Nissan Navara 2026 khuyến mãi T4/2026: Giá lăn bánh, thông số xe, trả góp

    685.000.000 960.000.000 

    Số chỗ ngồi

    5 chỗ

    Kiểu xe

    Nhiên liệu

    Hộp số

    Số tự động (AT)

    Xuất xứ

    Nhập khẩu

    Phiên bản

    Navara EL 2WD  , Navara EL 2WD Nâng cấp, Navara Pro4X  , Navara VL 4WD

    ✓ Dòng xe: NAVARA ✓ Hãng xe:
    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Nissan Navara 2026 bản nâng cấp ra mắt Việt Nam không có sự thay đổi đáng kể nào về thiết kế, trang bị tiện nghi so với bản tiền nhiệm. Giá bán các phiên bản “mềm” hơn, gia tăng cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường.

    unnamed file 922

    Ngày 17/07-2024, Nissan Việt Nam cho ra mắt bản nâng cấp mới nhất của Nissan Navara. Ở lần xuất hiện này vẫn sẽ có ba phiên bản chính được mở bán là EL 2WD, VL 4WD, Pro4X tương tự như bản tiền nhiệm và thêm phiên bản EL 2WD Nâng cấp.

    So với bản cũ, thiết kế và trang bị cho xe hầu như không có thay đổi nào nổi bật. Chiếc xe vẫn duy trì phong thái thiết kế thể thao, mạnh mẽ.

    Thông số  Nissan Navara 2025-2026
    Loại xe Bán tải
    Số chỗ 5
    Kích thước tổng thể (mm) 5.260 x 1.850 x 1.810
    Chiều dài cơ sở (mm) 3.150
    Khoảng sáng gầm (mm) 205-215
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
    Loại động cơ Diesel Turbo- 2.3L
    Công suất tối đa (mã lực) 190
    Mô men xoắn tối đa (Nm) 450
    Hộp số 7AT
    Hệ dẫn động 2WD
    Mâm xe 17-18 inch
    Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
    Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm kết hợp lò xo trụ và giảm chấn

    Bảng màu ngoại thất xe

    Hiện tại, khách hàng Việt có 5 tùy chọn màu ngoại thất gồm: Trắng, Đen, Đỏ, Ghi, Nâu.

    mau-xe-nissan-navara-2024-2025-winauto

    Xe bán tải Nissan Navara giá bao nhiêu? Khuyến mãi tốt nhất T4/2026

    Bảng giá xe Ô tô Nissan Navara mới nhất, ĐVT: Triệu VNĐ
    Phiên bản Giá niêm yết Ưu đãi Giá lăn bánh tạm tính
    Hà Nội Tp. HCM Các tỉnh
    Nissan Navara EL 2WD   685 LH 737 729 729
    Nissan Navara EL 2WD Nâng cấp   699 LH 752 744 744
    Nissan Navara VL 4WD 936 LH 1.006 995 995
    Nissan Navara Pro4X   960 LH 1.032 1.021 1.021

    Ghi chú: Xe bán tải Nissan Navara giá bán lăn bánh tham khảo chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi. Vui lòng liên hệ Hotline đại lý Nissan để nhận báo giá tốt nhất.

    Màu xe Nissan Navara 2026

    Theo công bố từ nhà sản xuất, phiên bản Navara 4WD Cao Cấp sẽ có 5 lựa chọn màu sắc ngoại thất (đỏ, nâu, đen, ghi, trắng sứ), còn bản Navara Pro4X với 4 lựa chọn màu sắc (đỏ, đen, ghi đậm, trắng ngọc trai).

    Ngoại hình Nissan Navara 2026: Cá tính, mạnh mẽ

    unnamed file 923

    So với bản tiền nhiệm, diện mạo của mẫu xe bán tải nhà Nissan không có quá nhiều thay đổi. Chiếc xe duy trì phong cách thiết kế trẻ trung, cá tính đầy mạnh mẽ..

    Thông số tổng thể chiều dài x chiều rộng x chiều cao của mẫu xe lần lượt là 5.260 x 1.850 x 1.860 (mm) trên phiên bản 4WD cao cấp và 5.260 x 1.875 x 1.855 (mm) trên phiên bản thể thao Pro4X. Chiều dài cơ sở xe đạt 3.150 mm.

    Đầu xe

    unnamed file 924

    Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt mở rộng, họa tiết lưới 3 tầng sơn màu đen bóng. Mở rộng sang hai bên, cụm đèn pha đa tầng ấn tượng, với bản EL là bóng halogen dạng chóa, trong khi VL và Pro4X là loại đèn LED thấu kính. Phía dưới, cản trước xe hầm hố hơn với màu sơn đen, xen kẽ chi tiết màu đỏ nổi bật, gia tăng vẻ cá tính cho chiếc xe.

    Thân xe

    unnamed file 925

    Hai bên sườn xe nhấn mạnh vẻ mạnh mẽ, thể thao của một mẫu xe bán tải hiện đại bởi sự xuất hiện của các đường gân nổi lớn, trải dài. Khu vực này cũng sẽ được điểm xuyết bởi các chi tiết sơn đen bóng khoẻ khoắn tại phần tay nắm cửa, gương xe, bệ lên xuống và đường viền ốp lốp. Gương xe có tính năng chỉnh, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ linh hoạt. Mẫu xe này sử dụng bộ mâm hợp kim chắc chắn, dạng 6 chấu, kích thước dao động từ 17 – 18 inch tuỳ từng phiên bản.

    Đuôi xe

    unnamed file 926

    Tiếp cận chiếc xe từ phía sau, người dùng hoàn toàn bị thu hút bởi trang bị đèn hậu LED có dòng chữ Navara dập nổi ở phần nắp cốp sau. Bên cạnh đó, thùng xe cũng được nâng cao hơn so với bản cũ, cho cảm giác thanh thoát, trẻ trung hơn.

    Nội thất Nissan Navara 2026: Lịch lãm, trung tính

    unnamed file 927

    Không gian bên trong của chiếc xe bán tải của Nissan mang đến cảm nhận về vẻ đẹp lịch lãm, trung tính nhưng đầy mạnh mẽ. Tông màu đen vẫn đóng vai trò chủ đạo, xuyên suốt khoang nội thất của mẫu xe.

    Khoang lái & Tiện nghi

    unnamed file 928

    Trang bị thiết yếu cho vị trí lái xe là cụm vô lăng dạng 3 chấu, bọc da, bên trên có các nút bấm điều khiển thuận tiện sử dụng. Phía sau vô lăng xe, cụm đồng hồ hiển thị thông số vận hành dạng cơ truyền thống.

    Chính giữa taplo xe là màn hình giải trí kích thước 8 inch, hiển thị đa thông tin trên bản cao cấp trong khi bản thường không trang bị màn hình giải trí. Riêng với bản EL 2WD Nâng cấp sẽ có thêm trang bị màn hình giải trí 10 inch. Phía dưới màn hình trung tâm là khu vực bảng điều khiển với các núm xoay cơ, bệ trung tâm với cần số bọc da chỉn chu.

    Bên cạnh những trang bị nói trên, mẫu xe này còn sở hữu một số tiện nghi ấn tượng khác, như:

    • Hệ thống điều hoà tự động 2 vùng độc lập có khả năng lọc bụi bẩn
    • Hệ thống âm thanh 6 loa
    • Hỗ trợ kết nối Apple Carplay & Android Auto (trên 2 bản cao cấp)
    • Cổng sạc USB

    unnamed file 929

    Ghế ngồi của chiếc xe trên bản cao cấp sẽ được bọc da toàn phần, còn bản thường duy trì bọc nỉ. Bề mặt ghế rộng, độ hoàn thiện tốt, ghế xe có độ lún vừa phải mang lại trải nghiệm thoải mái cho người dùng. Ghế lái xe chỉnh điện trên bảo cao cấp, bản thường chỉnh cơ.

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Khoang hành khách

    unnamed file 930

    Hàng ghế sau xe có đầy đủ tựa đầu riêng, bệ tỳ tay tích hợp 2 vị trí để cốc sau lưng ghế giữa, cửa gió điều hoà riêng.

    unnamed file 931

    Không gian sử dụng của hàng ghế này cũng được người dùng đánh giá cao cùng với độ ngả ghế tốt, tối ưu sự thoải mái cho người dùng.

    An toàn Nissan Navara 2026 bản nâng cấp

    Ở khả năng đảm bảo an toàn cho hành khách khi sử dụng xe, mẫu xe bán tải này sở hữu những tính năng an toàn như:

    • Camera toàn cảnh 360°
    • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
    • Camera lùi
    • Cảm biến lùi
    • Hệ thống chống bó phanh
    • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    • Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử
    • Hệ thống kiểm soát lực kéo
    • Hệ thống cân bằng điện tử
    • 6 túi khí

    Động cơ Nissan Navara 2026 bản nâng cấp

    unnamed file 932

    Mẫu xe này sử dụng khối động cơ Turbo kép 2.3L sản sinh công suất tối đa 190 mã lực và mô men xoắn cực đại 450 Nm.

    Động cơ mới trên bản nâng cấp sẽ được trang bị thêm một turbo tăng áp, không chỉ giúp gia tăng khả năng vận hành, lực kéo và khả năng tải nặng mà còn tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.

    Khối động cơ của xe được kết hợp với hộp số tự động 7 cấp và núm gài cầu điện tử ở cấu hình dẫn động 4 bánh.

    So sánh các phiên bản

    Ba phiên bản của mẫu xe Nissan Navara 2026 EL 2WD, EL 2WD Nâng cấp, VL 4WD có ngoại hình tương tự nhau. Mẫu xe có lưới tản nhiệt V-motion mạ crom bên ngoài, màu đen ở giữa. Điểm khác biệt là bản EL 2WD và EL 2WD Nâng cấp chỉ có đèn pha Halogen, gương chỉ có duy nhất tính năng chỉnh điện.

    Bản VL 4WD có bộ mâm 18 inch, đèn pha LED, gương có thêm khả năng sấy, gập điện, đèn xi-nhan.

    Hai bản EL 2WD và EL 2WD Nâng cấp dùng vô-lăng chất liệu nhựa Urethane, ghế nỉ chỉnh cơ, 4 loa, điều hoà cơ. Riêng bản EL 2WD Nâng cấp còn có thêm màn hình giải trí 10 inch mới.

    Về an toàn, EL 2WD và EL 2WD Nâng cấp không có hỗ trợ đổ đèo, camera lùi.

    Nissan Navara Pro-4X khác biệt nhất về thiết kế, nhưng trang bị sẽ khá tương đồng với VL 4WD.

    Theo đó, Navara Pro-4X có ngoại hình thể thao bởi có các chi tiết màu đen như lưới tản nhiệt, gương, mâm xe, cản trước có thêm chi tiết màu đỏ. Nội thất xe có ghế da Pro-4X riêng, còn các trang bị khác sẽ không có gì thay đổi.

    Tổng kết

    unnamed file 933

    Bản nâng cấp mới nhất của Nissan Navara không thay đổi quá nhiều về thiết kế cũng như trang bị tiện ích so với bản mới ra mắt trước đó. Mẫu xe bán tải nhà Nissan ghi điểm bởi thiết kế mạnh mẽ, trẻ trung, cùng không gian sử dụng được người dùng đánh giá khá cao.

    Tuy nhiên, những nâng cấp mới này chưa đủ để mẫu xe gia tăng cạnh tranh với đối thủ trong phân khúc xe bán tải hiện nay, với những cái tên được nhắc đến như là:

    Toyota Hilux 2026 giá bán từ 852 triệu đồng

    Ford Ranger 2026 giá bán từ 659 triệu đồng

    Mitsubishi Triton 2026 giá bán từ 650 triệu đồng

    Ưu điểm:

    • Thiết kế cá tính
    • Khoang chứa đồ lớn
    • An toàn đa dạng

    Nhược điểm:

    • Giá bán khá cao

    Thông số kỹ thuật Nissan Navara 2025-2026 Facelift

    Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2026: Kích thước, trọng lượng

    Thông số Navara EL 2WD Navara VL 4WD Navara PRO-4X
    Kích thước – Trọng lượng
    Chiều dài tổng thể (mm) 5.260 x 1.850 x 1.860 5.260 x 1.850 x 1.860 5.260 x 1.875 x 1.855
    Kích thước khoang chở hàng (mm) 1.470 x 1.495 x 520
    Chiều dài cơ sở (mm) 3.150
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 215 210
    Bán kính quay tối thiểu (m) 6.3 6.2 6.2
    Dung tích thùng nhiên liệu (L) 80
    Số chỗ ngồi 5

    Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2026: Ngoại thất

    Thông số Navara EL 2WD Navara VL 4WD Navara PRO-4X
    Ngoại thất
    Cụm đèn trước Kiểu loại Halogen Hệ đa thấu kính Quad-LED, tích hợp đèn báo rẽ Hệ đa thấu kính Quad-LED, tích hợp đèn báo rẽ
    Đèn chiếu sáng ban ngày DRL Không
    Đèn pha tự động
    Đèn chờ dẫn đường (Follow me home)
    Đèn sương mù phía trước Không LED LED
    Đèn hậu dạng LED Không
    Gương chiếu hậu Chỉnh điện
    Gập điện Không Tự động Tự động
    Tích hợp đèn xi-nhan trên gương Không
    Chức năng sấy kính Không
    Màu Đen Cùng màu thân xe Đen
    Giá để đồ trên nóc Không
    Bệ bước chân Không
    Đèn báo phanh trên cao LED
    Tay nắm cửa mạ crom Đen Đen
    Mở cửa rảnh tay (Keyless entry) Không
    Kính chống ồn
    Gói trang bị 4XPRO Không Không

    Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2026: Nội thất

    Thông số Navara EL 2WD Navara VL 4WD Navara PRO-4X
    Nội thất
    Tay lái và cần số Loại tay lái, chất liệu Cần số và vô lăng 3 chấu Urathane Cần số và vô lăng 3 chấu bọc da Cần số và vô lăng 3 chấu bọc da
    Chức năng khóa vô lăng khi tắt máy
    Nút bấm điều khiển Màn hình thông tin, Cruise control Màn hình thông tin, audio, điện thoại, Cruise control Màn hình thông tin, audio, điện thoại, Cruise control
    Ghế Chất liệu ghế Bọc nỉ Bọc da cao cấp Da 4XPRO
    Điều chỉnh ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
    Hàng ghế trước công nghệ Zero Gravity
    Cửa sổ chỉnh điện 4 cửa chỉnh điện, cửa sổ ghế lái 1 chạm chống kẹt
    Khởi động nút bấm Không
    Ga tự động – Cruise control
    Gạt mưa tự động Không
    Bệ tỳ tay Bệ tỳ tay hàng ghế trước và sau, khay đựng cốc hàng ghế 2
    Điều hòa Chỉnh cơ Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng lọc bụi bẩn
    Cửa gió điều hòa sau Cửa gió sau với 2 cửa gió độc lập kết hợp cổng sạc USB
    Màn hình đa chức năng Màn hình màu hiệu ứng 3D, hiển thị đa thông tin, 7 inch
    Hệ thống giải trí Màn hình giải trí đa phương tiện CD, Mp3, AUX, AM/FM/Bluetooth Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, AM/FM/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, AM/FM/USB/Bluetooth/Apple Carplay, Android Auto
    Số loa 4 6 6

    Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2026: Động cơ – Vận hành

    Thông số Navara EL 2WD Navara VL 4WD Navara PRO-4X
    Động cơ
    Loại động cơ YY23 DDTT
    Công nghệ động cơ Turbo Diesel 2.3L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC, 16 van
    Dung tích xylanh (cc) 2.298
    Công suất cực đại ((kw)Ps/rpm (140)190/3.750
    Mô-men xoắn cực đại Nm/rpm 450/1.500 – 2.500
    Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
    Hộp số Số tự động 7 cấp với chế độ chuyển số tay
    Hệ thống treo Trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và giảm chấn
    Sau Liên kết đa điểm kết hợp với lò xo trụ và giảm chấn
    Vành và lốp xe Vành xe Hợp kim đúc
    Kích thước lốp 255/65R17 255/60R18 255/65R17
    Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau 2 cầu bán thời gian với nút gài cầu điện tử (Shift-on-the-fry) 2 cầu bán thời gian với nút gài cầu điện tử (Shift-on-the-fry)
    Hệ thống phanh trước/sau Phanh đĩa/Tang trống

    Thông số kỹ thuật xe Nissan Navara 2026: Trang bị an toàn

    Thông số Navara EL 2WD Navara VL 4WD Navara PRO-4X
    An toàn chủ động
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống cân bằng điện tử ESC
    Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
    Tự động khóa cửa xe theo tốc độ
    Đèn phanh khẩn cấp
    Hệ thống kiểm soát đổ đèo/ HDC  
    Cảm biến lùi Không
    Camera 360 độ toàn cảnh + Phát hiện vật thể di chuyển/ MOD + chế độ kiểm soát off-road Không
    Mã hóa chìa khóa Immobilizer
    Còi báo động
    Gương trong xe chống chói Chỉnh tay 2 chế độ Chống chói tự động Chống chói tự động
    An toàn bị động
    Túi khí Túi khí người lái và hành khách phía trước
    Túi khí bên hông phía trước
    Túi khí rèm 

    Những câu hỏi thường gặp về bán tải Nissan Navara

    1. Nissan Navara 2026 có những phiên bản nào?

    Trả lời: Nissan Navara 2026 có 4 phiên bản gồm EL 2WD, EL 2WD Nâng cấp, VL 4WD, Pro4X.

    2. Nissan Navara 2026 giá bao nhiêu?

    Trả lời: Nissan Navara 2026 có giá bán dao động từ 685- 960 triệu đồng.

    3. Nissan Navara 2026 là xe nhập khẩu hay lắp ráp?

    Trả lời: Nissan Navara 2026 bán tại Việt Nam được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Giá xe Nissan Navara lăn bánh tại các tỉnh thành

    • Phí trước bạ (10%)
    • Phí sử dụng đường bộ (01 năm) 1,560,000
    • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) 480,700
    • Phí đăng ký biển số 200,000
    • Phí đăng kiểm 370,000
    • Tổng cộng (VND)
    Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo.

    Mua xe Nissan Navara trả góp

    Mỗi tháng chỉ từ 0 VND
    Tiền vay (VND) 0
    Tiền lãi (VND) 0
    0 10 20 30 40 50 60
    5 10 15 20 25 30
    1 năm 2 năm 3 năm 4 năm 5 năm 6 năm 7 năm 8 năm 9 năm 10 năm
    * Công tụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo.
    Chia sẻ bài viết này!
    Tác giả: Thành Auto

    Tác giả: Thành Auto

    Thành Auto có kinh nghiệm trên 10 năm trong việc mua bán trao đổi xe Ô tô cũ mới. Đây là Website Thành Auto chia sẻ kinh nghiệm cũng như kết nối giữa khách hàng với các nhân viên uy tín chuyên nghiệp.