...
Chuyển tới nội dung

Mazda 3 2024: Giá xe khuyến mãi, Đánh giá thông số xe chi tiết

★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
MAZDA BẮC NINH

Mr Cẩn – Đại lý Mazda Bắc Ninh

MAZDA HÀ NỘI

Mr.Linh – Đại lý Mazda Hà Nội

Đặt Hotline đại lý xe tại đây

Liên hệ quảng cáo

Mazda 3 2024 gần như không thay đổi về thiết kế, sự khác biệt của chiếc xe hạng C này nằm ở dưới nắp ca-pô với động cơ mới giúp khả năng vận hành ấn tượng hơn.

Trình làng thế hệ mới vào năm 2019, Mazda 3 là chiếc xe đột phá của thương hiệu Nhật Bản và biểu tượng cho ngôn ngữ KODO hoàn toàn mới. Mẫu xe này được đánh giá cao bởi sự sang trọng, trẻ trung và tạo ra được sự khác biệt so với phần còn lại của phân khúc xe hạng C.

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 mới nâng cấp.

Sau gần 3 năm, Mazda 3 đã có bản nâng cấp, nhưng hãng xe Nhật Bản tập trung cải thiện khả năng vận hành thay vì thay đổi thiết kế. Với ngoại hình ấn tượng cùng khả năng vận hành tốt hơn, Mazda 3 2024 hứa hẹn sẽ là chiếc xe “hot” trong phân khúc hạng C thời gian tới.

Mazda 3 2024 được phân phối cả bản sedan và hatchback với giá dao động từ 22.550 – 27.200 USD (tương đương khoảng 527 – 625 triệu đồng).

Trong khi đó, ở Việt Nam, Mazda 3 có giá dao động từ 699 – 849 triệu đồng và cũng có biến thể hatchback và sedan cho khách hàng lựa chọn.

Tên xe Mazda 3 2024
Số chỗ ngồi 5
Phân khúc Xe hạng C
Dáng xe Sedan và hatchback
Kích thước Dài  x Rộng x Cao (mm) 4.660 x 1.795 x 1.440
Chiều dài cơ sở (mm) 2.725
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145
Động cơ  Skyactiv-G 2.5L
Công suất tối đa (mã lực) 194
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252
Hộp số Tự động 6 cấp
Hệ truyền động Cầu trước hoặc 4 bánh
Phanh trước/ sau Đĩa/ Đĩa 
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 51
La-zăng 16 inch

Giá xe Mazda 3 khuyến mãi

Bảng giá xe Mazda 3 mới nhất, ĐVT: triệu đồng
Tên xe Phiên bản Giá n/y Giá lăn bánh tạm tính
Tp. HCM Hà Nội Các tỉnh
Mazda3 Sedan Mazda3 1.5L Deluxe 579 659 670 640
Mazda3 1.5L Luxury 624 708 721 689
Mazda3 1.5L Premium 699 791 805 772
Mazda3 1.5L Signature 739 835 850 816
Mazda3 Sport Mazda3 Sport 1.5L Luxury 639 725 738 706
Mazda3 Sport 1.5L Premium 699 791 805 772

Ghi chú: Giá xe Mazda Mazda3 lăn bánh chưa bao gồm khuyến mại giảm giá. Liên hệ với Hotline đại lý Mazda gần nhất để nhận báo giá tốt nhất.

★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
MAZDA BẮC NINH

Mr Cẩn – Đại lý Mazda Bắc Ninh

MAZDA HÀ NỘI

Mr.Linh – Đại lý Mazda Hà Nội

Đặt Hotline đại lý xe tại đây

Liên hệ quảng cáo

Khách hàng có 05 lựa chọn màu sắc ngoại thất gồm: Đỏ, Trắng, Xám, Xanh dương và Đen.

Mazda3 Màu đỏ

Màu đỏ

Mazda3 Màu trắng

Màu trắng

Mazda3 Màu xám

Màu xám

Mazda3 Màu xanh dương

Màu xanh dương

Mazda3 Màu đen

Màu đen

 

Ngoại hình Mazda 3 2024 mềm mại, sang trọng

Ngôn ngữ KODO thế hệ mới được ứng dụng đầu tiên trên Mazda 3 và tiếp tục phát triển mạnh trên những sản phẩm khác. Với thiết kế sang trọng, mềm mại trong những đường nét, Mazda3 2024 thuyết phục người dùng yêu thẩm mỹ.

Ở bản nâng cấp mới nhất, ngoại hình của Mazda 3 2024 không thay đổi, vẫn là chiếc xe tiệm cận sang được thương hiệu Nhật Bản ưu ái.

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 không thay đổi thiết kế.

Mazda 3 2024 vẫn thu hút mọi ánh nhìn bằng phần đầu xe đầy hiện đại. Ở đây là sự kết hợp của lưới tản nhiệt dạng 3D sơn đen và phần viền crom (crom đen mờ tùy bản) mở rộng như cánh chim nối đến hệ thống đèn.

Hãng xe Nhật Bản Mazda trang bị cho Mazda 3 2024 hệ thống đèn LED Projector có khả năng thích ứng kết hợp cùng dải LED định vị ban ngày hiện đại. 

Cản trước của xe mỏng và thiết kế như chiếc miệng tạo nét rất riêng cho Mazda 3 2024.

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 với những đường nét quen thuộc.

Nhằm gia tăng vẻ thể thao, Mazda 3 được kéo dài phần mui xe, đây là thiết kế khá đặc trưng của ngôn ngữ KODO áp dụng với nhiều dòng xe. Không có những đường gân khẳng khui, Mazda 3 sử dụng nét thiết kế cong mềm mại.

Đáng tiếc, Mazda 3 2024 không thay đổi la-zăng vẫn chỉ có kích thước 16 inch khá nhỏ khi đặt trong phân khúc hạng C đến thời điểm màu. Gương chiếu hậu duy trì khả năng chỉnh/gập điện, tích hợp báo rẽ dạng LED và cảnh báo điểm mù.

Hệ thống viền cửa sổ sử dụng chất liệu crom sang trọng và cột B của Mazda 3 2024 sơn đen mang đến phong cách thể thao cho xe.

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 có đuôi xe không thay đổi.

Mazda 3 2024 sử dụng cụm đèn hậu hình elip đặc trưng với những bóng LED nhỏ phía trong hiện đại. Cản sau trên Mazda 3 không thay đổi vẫn là lớp nhựa bóng dày và 2 bên tích hợp ống xả giúp xe trở nên cân đối hơn.

★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
MAZDA BẮC NINH

Mr Cẩn – Đại lý Mazda Bắc Ninh

MAZDA HÀ NỘI

Mr.Linh – Đại lý Mazda Hà Nội

Đặt Hotline đại lý xe tại đây

Liên hệ quảng cáo

Bên cạnh đó, hãng xe Nhật Bản còn giới thiệu Mazda 3 2.5 S Carbon Edition với ngoại thất xám Polymetal Gray, ốp gương ngoài sơn đen bóng kết hợp cùng bộ la-zăng hợp kim 18 inch 5 chấu kép màu đen.

Nội thất xe Mazda 3 2024

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 với nội thất cũ.

Năm 2019 khi ra mắt, Mazda 3 là chiếc xe hạng C đi đầu cho xu hướng thiết kế nội thất mới với màn hình nổi. Riêng với Mazda, màn hình trên xe được đặt sâu gần kính lái và Mazda 3 còn không có khả năng cảm ứng.

Hãng xe Nhật Bản hướng đến sản phẩm tiệm cận xe sang nên nội thất của Mazda 3 2024 được sử dụng những vật liệu cao cấp như da cùng những đường chỉ khâu tỉ mỉ tạo nên khả năng hoàn thiện tốt.

Bề mặt táp-lô của Mazda 3 2024 được phân tầng giúp tạo cảm giác rộng rãi hơn, phía trên là màn hình giải trí, cụm điều hòa được đặt gọn gàng phía dưới. Trong khi đó, cụm điều khiển trung tâm bố trí hài hòa.

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 có vô-lăng thể thao.

Vô-lăng Mazda 3 2024 khiến người dùng gợi nhớ đến thiết kế của xe M-Sport nhà BMW. Theo đó, tay lái xe bọc da tích hợp phím bấm chức năng điểm xuyết bằng những chi tết crom sang trọng.

Ở phía sau, Mazda 3 2024 được trang bị cụm đồng hồ kỹ thuật số LCD. Tuy nhiên, màn hình này sẽ được phân tách 3 phần riêng biệt chứ không phải tràn như các đối thủ cũng là nét riêng của Mazda 3.

Mazda3 2024 sử dụng ghế da toàn bộ với khả năng chỉnh điện hàng ghế trước và nhớ vị trí ghế lái. Tính đến thời điểm này, Mazda 3 là chiếc xe duy nhất trong phân khúc sedan hạng C được trang bị tính năng nhớ ghế.

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 có ghế xe với nhiều tính năng hiện đại.

Dù chiều dài cơ sở lớn đến 2.725mm, nhưng Mazda 3 chưa bao giờ được đánh giá cao ở không gian khoang hành khách phía sau. Mẫu xe này cung cấp không gian đủ dùng chứ chưa được thoải mái như các đối thủ bởi khả năng tối ưu chưa thực sự ấn tượng.

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 với không gian không thay đổi.

Dẫu vậy, Mazda 3 vẫn có những tiện ích như bệ tỳ tay trung tâm, cửa gió điều hòa phía sau tích hợp cổng sạc điện thoại.

Tiện nghi và an toàn

Mazda 3 được trang bị màn hình giải trí 8,8 inch với hệ thống Mazda Connect và kết nối điện thoại thông minh cùng dàn âm thanh Bose cao cấp.

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 sở hữu nhiều tiện nghi.

Những tiện nghi khác có sẵn trên Mazda 3 2024 gồm:

  • Sạc điện thoại không dây
  • Cửa sổ trời
  • Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động
  • Ghế điện, nhớ ghế
  • Khởi động nút bấm & chìa khóa thông minh
  • Điều hòa tự động

Về an toàn, Mazda3 2024 duy trì gói trang bị i-Activsense với nhiều tính năng cao cấp như:

  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi 
  • Cảnh báo chệch làn 
  • Hỗ trợ giữ làn 
  • Hỗ trợ phanh thông minh 
  • Hệ thống kiểm soát hành trình tích hợp radar
  • Giám sát điểm mù
  • Đèn pha thích ứng
  • Camera 360 độ.

Những tính năng an toàn cơ bản vẫn xuất hiện trên Mazda 3 2024 như: Hệ thống phanh ABS/BA/EBD, cân bằng điện tử, khởi hành ngang dốc, chống trượt thân xe, cảm biến trước/sau.

Động cơ

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 được nâng cao trải nghiệm vận hành.

Mazda 3 2024 được thay mới với động cơ Skyactiv-G dung tích 2.5L hút khí tự nhiên. Hơn nữa, động cơ này còn có công nghệ tự động ngắt xy-lanh khi không cần thiết hoàn toàn mới, giúp cải thiện mức độ tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải. 

Công suất cực đại của động cơ là 194 mã lực và mô-men xoắn 252 Nm kết hợp hộ số tự động 6 cấp cùng hệ dẫn động cầu trước hoặc 4 bánh tùy bản.

Ngoài ra, phiên bản Mazda 3 2.5 Turbo và 2.5 Turbo Premium Plus với động cơ mạnh 253 mã lực và mô-men xoắn 433 Nm. Xe có tùy chọn hộp số sàn 6 cấp và dẫn động cầu trước cho 2 bản này.

Mức tiêu hao nhiên liệu Mazda 3 2024

Với động cơ mới, Mazda 3 2024 cũng thay đổi mức tiêu thụ nhiên liệu, cụ thể như sau:

  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ở đường nội đô: 8,4L/100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ở đường cao tốc: 6,36L/100km
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu ở đường hỗn hợp: 7,59L/100km.

Tổng quát

Mazda 3 2025: Giá bán mới nhất, Đánh giá thông số kỹ thuật
Mazda 3 vẫn được đánh giá cao trong phân khúc hạng C.

Ưu điểm

  • Thiết kế sang trọng
  • Vận hành mạnh mẽ
  • Nội thất chỉn chu
  • Nhiều tiện nghi, công nghệ an toàn

Nhược điểm

  • Không gian chưa thoải mái

Khi ngoại hình đã được đánh giá cao, Mazda 3 2024 không cần quá chú trọng thay đổi thiết kế. Thay vào đó, chiến lược của hãng xe Nhật Bản là nâng cao trải nghiệm vận hành cho người dùng là hướng đi đúng đắn.

Điều này sẽ tạo ra sự cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ khi biết rằng Honda Civic, KIA K3, Hyundai Elantra đều có những phiên bản thể thao ưu tiên cảm giác vận hành mạnh mẽ, hứng khởi.

Thông số kỹ thuật xe Mazda Mazda3 2019-2024 bán tại Việt Nam

Phiên bản Mazda3
1.5L Deluxe
Mazda3
1.5L Luxury
Mazda3
1.5L Premium
Mazda3
1.5L Signature
KÍCH THƯỚC – KHỐI LƯỢNG
Kích thước tổng thể 4660 x 1795 x 1440
Chiều dài cơ sở 2725
Bán kính quay vòng tối thiểu 5.3
Khoảng sáng gầm xe 145
Khối lượng không tải 1330
Khối lượng toàn tải 1780
Thể tích khoang hành lý 450
Dung tích thùng nhiên liệu 51
ĐỘNG CƠ – HỘP SỐ
Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp / Direct injection
Dung tích xi lanh 1496
Công suất tối đa 110/6000
Mô men xoắn cực đại 146/3500
Hộp số 6AT
Chế độ thể thao
 Có
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC)  Có

 
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh Không
KHUNG GẦM
Hệ thống treo trước Loại McPherson / McPherson Strut Độc lập McPherson / McPherson Strut
Hệ thống treo sau Thanh xoắn / Torsion beam Thanh xoắn / Torsion beam
Hệ thống dẫn động Cầu trước / Front Wheel Drive Cầu trước / Front Wheel Drive
Hệ thống phanh trước Đĩa Thông Gió / Ventilated disc Đĩa / disc
Hệ thống phanh sau Đĩa đặc / Solid disc Đĩa / disc
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện / EPAS Trợ lực điện / EPAS
Kích thước lốp xe 205/60 R16 215/45 R18
Đường kính mâm xe 16″ 18″
NGOẠI THẤT LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn chiếu xa
Đèn LED chạy ban ngày
Đèn trước tự động Bật/Tắt
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện
Chức năng gạt mưa tự động
Cụm đèn sau dạng LED
Cửa sổ trời Không
Ống xả kép Không Không
NỘI THẤT        
Chất liệu nội thất (Da)
Không
 Có  Có Da màu đen
Ghế lái điều chỉnh điện
Không
 Có  Có  Có
Ghế lái có nhớ vị trí
Không
 Có  Có  Có
Ghế phụ điều chỉnh điện
Không
Không Không Không
DVD player
Không
Không Không Không
Màn hình cảm ứng
Không
Không Không Không
Kết nối AUX, USB, bluetooth
Số loa 8 loa cao cấp / 8 Speakers 8 loa cao cấp / 8 Speakers 8 loa cao cấp / 8 Speakers 8 loa cao cấp / 8 Speakers
Lẫy chuyển số
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Khởi động bằng nút bấm
Ga tự động
Điều hòa tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa sổ chỉnh điện
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động
Không
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
Không
Không
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện
Không
Không Không Không
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau
Không
Không Không Không
Tựa tay hàng ghế sau
Tựa tay ghế sau tích hợp cổng USB
Không
Không Không Không
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
AN TOÀN        
Số túi khí 7 7 7 7
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Có 
Có 
Có 
Có 
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
Có 
Có 
Có 
Có 
Mã hóa chống sao chép chìa khóa
Có 
Có 
Có 
Có 
Cảnh báo chống trộm
Camera lùi
Camera 360
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau
Không
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước
Không 
Không 
Camera quan sát 360 độ
Không
Không  Không 
Cảnh báo thắt dây an toàn
I-ACTIVSENSE
Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS
Không trang bị 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC
Hệ thống đèn thích ứng thông minh ALH Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
Cảnh báo chệch làn LDW
Hỗ trợ giữ làn LAS
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước) Không Không
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau) Không Không
Hỗ trợ phanh thông minh SBS SBS | SBS- R | SBS- RC
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA Không Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM

Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.

Tham khảo: Giá xe Honda Civic thế hệ mới 2026

5/5 - (1 bình chọn)

★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
MAZDA BẮC NINH

Mr Cẩn – Đại lý Mazda Bắc Ninh

MAZDA HÀ NỘI

Mr.Linh – Đại lý Mazda Hà Nội

Đặt Hotline đại lý xe tại đây

Liên hệ quảng cáo

Tác giả: Thành Auto

Tác giả: Thành Auto

Thành Auto có kinh nghiệm trên 10 năm trong việc mua bán trao đổi xe Ô tô cũ mới. Đây là Website Thành Auto chia sẻ kinh nghiệm cũng như kết nối giữa khách hàng với các nhân viên uy tín chuyên nghiệp.

Chia sẻ bài viết này!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *