...
Chuyển tới nội dung

    Mazda CX5 2024 – Giá xe khuyến mãi, Đánh giá thông số xe chi tiết

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    MAZDA BẮC NINH

    Mr Cẩn – Đại lý Mazda Bắc Ninh

    MAZDA HÀ NỘI

    Mr.Linh – Đại lý Mazda Hà Nội

    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Mazda CX5 2024: Giá lăn bánh khuyến mãi hấp dẫn. Thông số kỹ thuật Mazda CX-5 2023-2024 Deluxe, Luxury, Premium, Signature Sport Exclusive. Mua xe trả góp ưu đãi 2025.

    Ngày 8/7-2023, THACO Auto chính thức ra mắt Mazda CX-5 2024 tại Việt Nam. Đây vẫn chưa phải thế hệ mới mà chỉ là bản nâng cấp giữa vòng đời (facelift) và tiếp tục được lắp ráp trong nước.

    Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu xem CX-5 2024 có gì mới để giành thị phần với những đối thủ mạnh như Hyundai Tucson, Honda CR-V, Kia Sportage, Ford Territory 5 chỗ mới

    Mazda CX-5
    Mazda CX-5 2024 chính thức ra mắt VN
    Tên xe Mazda CX5 2023-2024
    Số chỗ ngồi 05
    Kiểu xe CUV cỡ C
    Xuất xứ Lắp ráp trong nước
    Kích thước DxRxC 4.590 x 1.845 x 1.680 mm
    Chiều dài cơ sở 2.700 mm
    Động cơ 2.0L Skyactiv – G
    Dung tích công tác 1,998cc
    Loại nhiên liệu Xăng
    Dung tích bình nhiên liệu 56 lít
    Công suất cực đại 154 mã lực tại 6000 vòng/phút
    Mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4000 vòng/phút
    Hộp số Tự động 6 cấp
    Hệ dẫn động Cầu trước
    Treo trước/sau Độc lập Mc Pherson/Liên kết đa điểm
    Phanh trước/sau Đĩa/đĩa
    Trợ lực lái Điện
    Chế độ lái Normal / Sport
    Cỡ mâm 19 inch
    Khoảng sáng gầm xe 200 mm

    Xe Mazda CX5 giá bao nhiêu? Khuyến mãi tốt nhất

    Bảng giá xe Mazda CX-5 lăn bánh mới nhất, ĐVT: triệu đồng
    Phiên bản Giá n/y Giá lăn bánh tạm tính
    Tp. HCM Hà Nội Các tỉnh
    Mazda CX-5 2.0L Deluxe 749 846 861 827
    Mazda CX-5 2.0L Luxury 789 890 906 871
    Mazda CX-5 2.0L Premium 829 934 950 915
    Mazda CX-5 2.0L Premium Sport 849 956 973 937
    Mazda CX-5 2.0L Premium Exclusive 869 978 995 959
    Mazda CX-5 2.5L Signature Sport 959 1.077 1.096 1.058
    Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive 979 1.099 1.118 1.080

    Lưu ý: Giá xe Mazda CX5 lăn bánh tạm tính chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi. Vui lòng liên hệ đại lý Mazda gần nhất để nhận báo giá xe tốt nhất.

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    MAZDA BẮC NINH

    Mr Cẩn – Đại lý Mazda Bắc Ninh

    MAZDA HÀ NỘI

    Mr.Linh – Đại lý Mazda Hà Nội

    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Màu xe Mazda CX-5 2024

    Bản nâng cấp mới nhất, Mazda CX-5 2024 có những lựa chọn màu sắc gồm: Đỏ, Trắng và Xám, Đen, Xám xanh, Xanh, Nâu, Trắng 25D và Bạc 45P.

    Mazda CX-5 Màu Vàng ánh kim

    Màu Vàng ánh kim

    Mazda CX-5 Màu Đỏ

    Màu Đỏ

    Mazda CX-5 Màu Trắng

    Màu Trắng

    Mazda CX-5 Màu Xám

    Màu Xám

    Mazda CX-5 Màu Đen

    Màu Đen

    Mazda CX-5 Màu Xanh

    Màu Xanh

    Ngoại thất xe Mazda CX5 2024 – Cao cấp, thay đổi nhẹ

    Mazda CX-5

    Nhìn tổng thể, Mazda CX-5 2024 không có nhiều khác biệt so với đời cũ, chỉ có một số thay đổi nhỏ. Điều này cũng dễ hiểu bởi đây chỉ mới là bản facelift. Xe có kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4.590 x 1.845 x 1.680 mm, bán kính vòng quay tối thiểu 5.5 m.  

    Đầu xe

    Mazda CX-5

    Thay đổi rõ nét nhất ở phần đầu xe là cụm đèn trước được tinh chỉnh lại với 2 dải LED định vị mới. Công nghệ chiếu sáng chính vẫn là dạng LED đi kèm các tính năng tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu, mở rộng góc chiếu, tự động chiếu xa/chiếu gần.

    Cản trước cũng được tinh chỉnh lại nhưng khách hàng sẽ có nhận ra hơn so với cụm đèn trước. Bộ lưới tản nhiệt vẫn có cấu trúc hình lục giác được bo tròn các góc với viền crom sáng bóng dạng đôi cánh đặc trưng của thương hiệu Mazda.

    Thân xe

    Mazda CX-5

    Di chuyển sang phần hơn, chi tiết nhận diện Mazda CX-5 2024 mới là cấu trúc la zăng hợp kim mới đa chấu kép, kích thước vẫn duy trì 19 inch kèm bộ lốp dày có thông số  225/55R19 nhằm hỗ trợ vận hành êm ái.

    CX-5 2024 được trang bị cặp gương chiếu hậu có tính năng gập-chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ và được bố trí tách rời trụ A giúp hạn chế điểm mù. Cột B và C đều được sơn đen bóng, viển crom xuyên suốt ở cửa là những chi tiết quen thuộc nhấn mạnh vẻ cao cấp.   

    Đuôi xe

    Mazda CX-5

    Tương tự phía trước, cụm đèn hậu CX-5 2024 cũng thay đổi đồ hoạ LED sắc sảo hơn. Cản sau cũng được làm lại, tạo điểm nhấn với viền crom chạy dài, nổi bật nhất là hệ thống ống xả kép toát lên vẻ thể thao.  

    Nội thất xe Mazda CX5 2024 – Bổ sung thêm tiện ích

    Mazda CX-5

    Thiết kế khoang nội thất xe ô tô Mazda 5 chỗ CX-5 2024 gần như được giữ nguyên, hãng chỉ nâng cấp những tính năng nhằm mang đến cho người dùng trải nghiệm tốt hơn.

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    MAZDA BẮC NINH

    Mr Cẩn – Đại lý Mazda Bắc Ninh

    MAZDA HÀ NỘI

    Mr.Linh – Đại lý Mazda Hà Nội

    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Khoang lái

    Mazda CX-5

    Bước vào khoang lái, khách hàng sẽ ấn tượng với vô lăng đã được tích hợp lẫy chuyển số mới mang đến cảm giác lái mới mẻ, chân thật hơn, đi kèm còn có tính năng sưởi. Ngay phía sau là bảng đồng hồ analog được bổ sung thêm màn hình digital 7 inch.  

    Mazda CX-5

    Màn hình giải trí trung tâm vẫn duy trì kích thước 8 inch, sẽ ấn tượng hơn nếu Mazda trang bị màn hình lớn hơn ở lần nâng cấp này. Lấy cảm hứng từ các dòng xe sang, CX-5 đã được tích hợp gương chống chói tự động tràn viền.

    Mazda CX-5

    Không gian khoang lái CX-5 2024 rất thoáng đãng nhờ trần xe tích hợp cửa sổ trời. Toàn bộ ghế ngồi đều được bọc da cao cấp, riêng bản Exclusive được ưu ái sử dụng chất liệu da Nappa như xe sang mang đến cảm giác êm ái, tăng cường tính thẩm mỹ, độ sang trọng.

    Khoang hành khách

    Mazda CX-5

    Mazda CX-5

    Dù có trục cơ sở 2.700 mm như các đối thủ nhưng nhiều khách hàng vẫn phàn nàn về không gian để chân khá chật ở hàng ghế sau. Điều này vẫn chưa được cải thiện trên bản nâng cấp, điều này cũng dễ hiểu khi Mazda không muốn sự thay đổi làm ảnh hưởng đến kiểu dáng tổng thể. Hàng ghế sau trên phiên bản Exclusive nay đã được bổ sung thêm tính năng sưởi.

    Khoang hành lý

    Mazda CX-5

    Mazda CX-5 2024 có dung tích khoang hành lý lý tưởng 442 lít cho phép chủ nhân mang theo nhiều hành lý. Xe được tích hợp tính năng cốp điện rảnh tay (đá cốp) giúp thao tác đóng mở nhẹ nhàng hơn.

    Tiện nghi – Trải nghiệm tốt hơn

    Mazda CX-5

    Khả năng làm mát trên Mazda CX-5 2024 không có để phàn nàn nhờ sử dụng dàn điều hoà tự động 2 vùng độc lập kết hợp cùng cửa gió hàng ghế sau. Khi đỗ xe ngoài nắng lâu, chủ nhân có thể đề nổ xe từ xa bằng nút bấm giúp khoang cabin được làm mát trước khi lên xe.

    Ở lần nâng cấp này, Mazda CX-5 2024 được bổ sung thêm tính năng hỗ trợ kết nối Apple Carplay không dây mang đến trải nghiệm hiện đại hơn. Bên cạnh đó, xe còn có các tính năng đáng chú ý khác như:

    • Màn hình giải trí trung tâm kích thước 8 inch
    • Kết nối Android Auto, Apple Carplay 
    • Dàn âm thanh 6 loa/10 loa Bose
    • Chìa khoá thông minh, khởi động bằng nút bấm

    Động cơ, vận hành

    Động cơ 2.5L ở đời cũ đã bị loại bỏ, do đó Mazda CX-5 2024 chỉ còn lại động cơ máy xăng 2.0L Skyactiv – G. Cỗ máy này có khả năng sản sinh công suất tối đa 154 mã lực tại 6000 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 200 Nm tại 4000 vòng/phút.

    Mazda CX-5

    Toàn bộ sức mạnh được truyền xuống cầu trước thôn qua hộp số tự động 6 cấp. Tương tự bản tiền nhiệm, CX-5 2024 sử dụng  hệ thống trước/sau dạng độc lập Mc Pherson/liên kết đa điểm – vốn được phần đông khách hàng Việt đánh giá cao về độ êm ái trong những năm qua.

    Bên cạnh đó, Mazda CX-5 2024 còn sở hữu hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao (GVC Plus) giúp hỗ trợ khả năng vận hành thêm phần ổn định, an toàn hơn. Với lợi thế khoảng sáng gầm xe 200 mm, CX-5 có thể tự tin vượt qua những địa hình gồ ghề.

    Mức tiêu thụ nhiên liệu xe Mazda CX5 2024

    Mazda CX-5 có mức tiêu thụ nhiên liệu cụ thể như sau:

    Động cơ Xăng SkyActiv-G 2.0L Xăng SkyActiv-G 2.5L
    Phiên bản 2.0L Deluxe, 2.0L Luxury, 2.0L Premium, 2.0L Premium Sport, 2.0L Premium Exclusive 2.5L Signature Sport, 2.5L Signature Exclusive
    Trong đô thị 8.6 L/100KM 10.27 L/100KM
    Ngoài đô thị 6.1 L/100KM 6.75 L/100KM
    Kết hợp 7.0 L/100KM 8.04 L/100KM
     

    Về vận hành, Mazda CX-5 sử dụng khối động cơ xăng SkyActiv-G với 2.0 sản sinh công suất 154 mã lực và mômen xoắn 200 Nm. Năm 2025, Thaco bổ sung thêm phiên bản động cơ 2.5L cho mẫu xe này.

    An toàn – “Phổ thông hóa” gói i-Activsense

    Gói an toàn tiên tiến i-Activsense không chỉ xuất hiện trên bản cao cấp, Mazda đã dần “phổ thông hóa” gói an toàn này lên bản tầm trung Luxury. Bao gồm đầy đủ các tính năng như:  

    • Cảnh báo điểm mù
    • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
    • Cảnh báo lệch làn đường
    • Hỗ trợ giữ làn đường
    • Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước và sau
    • Ga tự động thích ứng khoảng cách
    • Cảnh báo người lái tập trung
    • Đèn pha/cốt tự động

    Bên cạnh đó, bản Premium đã được bổ sung thêm camera 360 độ giúp chủ nhân tự tin hơn khi xoay trở trong không gian hẹp. Bên cạnh đó, CX-5 còn có loạt tính năng an toàn hiện đại khác gồm:

    • 6 túi khí
    • Chống bó cứng phanh
    • Phân bổ lực phanh điện tử
    • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
    • Cân bằng điện tử
    • Kiểm soát lực kéo
    • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
    • Hỗ trợ đỗ xe
    • Phanh đỗ điện tử và Autohold
    • Móc khóa ghế trẻ em ISOFIX
    • Hỗ trợ phanh chủ động
    • Cruise control
    • Camera lùi
    • Màn hình kính lái HUD

    Kết luận – Có nên mua xe Mazda CX5 2024

    Nhìn chung, Mazda CX-5 2024 đã có những nâng cấp tích cực nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng. Thiết kế dù không có nhiều thay đổi nhưng vẫn không lỗi thời và được phần đông khách hàng đánh giá cao. Có thể thấy CX-5 2024 là mẫu xe rất đáng gờm trong phân khúc CUV cỡ C đầy cạnh tranh.

    Ưu điểm:

    • Trải nghiệm lái xe hàng đầu phân khúc
    • Nội thất đầy đủ tiện nghi
    • Mức độ yên tĩnh trong cabin đứng đầu phân khúc

    Nhược điểm:

    • Không gian nội thất hạn chế
    • Tiết kiệm nhiên liệu chưa tối ưu

    Thông số kỹ thuật Mazda CX-5 2023-2024

    1. Thông số tổng quan

    Thông số 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
    Số chỗ 05
    Dài x Rộng x Cao 4550 x 1840 x 1680 mm
    Chiều dài cơ sở 2700 mm
    Khoảng sáng gầm 200 mm
    Bán kính quay vòng tối thiểu 5,50 m
    Trọng lượng không tải 1550 kg
    Trọng lượng toàn tải 2000 kg
    Dung tích thùng nhiên liệu 56 lít
    Thể tích khoang hành lý 442 lít

    2. Thông số kỹ thuật về ngoại thất 

    Ngoại thất 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
    Cụm đèn trước Công nghệ LED
    Đèn LED chạy ban ngày
    Đèn sương mù dạng LED
    Đèn pha tự động, gạt mưa tự động
    Chức năng đèn mở rộng góc chiếu AFS
    Chức năng cân bằng góc chiếu
    Viền chân kính mạ Crôm
    Cửa sổ trời Không
    Ốp cản thể thao Không
    Ăng-ten vây cá mập

    3. Thông số kỹ thuật về nội thất

    Nội thất 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
    Chất liệu nội thất Bọc da cao cấp Da Nappa
    Ghế lái Chỉnh điện
    Chức năng nhớ vị trí ghế lái Không
    Ghế hành khách trước chỉnh điện Không
    Chức năng làm mát hàng ghế trước Không Không Không Không Gói AWD
    Hàng ghế sau 3 tựa đầu, gập phẳng, tỉ lệ 4:2:4
    Tựa tay trung tâm Hàng ghế trước, hàng ghế sau
    Gương chiếu hậu trong Chống chói tự động Tràn viền
    Đèn trang trí trên tấm che nắng
    Cửa sổ Chỉnh điện 1 chạm tất cả vị trí
    Hệ thống điều hòa Tự động 2 vùng độc lập
    Cửa gió hàng ghế sau

    4. Thông số kỹ thuật về động cơ, khung gầm

    Động cơ & Hộp số
      2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
    Động cơ 2.0L Skyactiv-G engine
    Dung tích xy lanh 1998 cc
    Công suất cực đại 154 mã lực tại 6000 vòng/phút
    Mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4000 vòng/phút
    Công nghệ động cơ Công nghệ phun xăng trực tiếp, điều khiển van biến thiên
    Hộp số Số tự động 6 cấp, chế độ lái thể thao
    Khung gầm
    Dẫn động Cầu trước FWD
    Hệ thống treo trước/sau MacPherson / Liên kết đa điểm
    Phanh trước/sau Đĩa thông gió/ Đĩa đặc
    Hệ thống lái Tay lái trợ lực điện
    Mâm xe & Lốp xe Mâm đúc hợp kim 19 inch, lốp 225/55R19

    5. Thông số kỹ thuật về trang bị, tiện ích

    Tiện ích giải trí
    Màn hình hiển thị HUD Không Không
    Hệ thống loa 6 loa 10 Bose 10 Bose 10 Bose 10 Bose
    Hệ thống giải trí Đầu DVD, màn hình cảm ứng 7 inch
    Hệ thống Mazda connect
    Kết nối AUX, USB, bluetooth
    Giắc cắm USB hàng ghế sau
    Trang bị an toàn
      2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
    Số túi khí  
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống cân bằng điện tử DSC
    Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
    Phanh tay điện tử Có tích hợp Auto Hold
    Cảnh báo điểm mù BSM
    Cảnh báo lệch làn đường LDWS Không Không
    Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LAS Không Không
    Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA
    Định vị vệ tinh, dẫn đường GPS Không
    Cảm biến Trước, sau hỗ trợ đỗ xe
    Điều khiển hành trình
    Camera lùi
    Camera 360 độ Không

    Trên đây là những thông tin về thông số kỹ thuật của xe Mazda CX-5 2024 tham khảo. TSKT có thể thay đổi mà không báo trước. Vui lòng liên hệ Hotline để biết thêm chi tiết.

    Tham khảo thêm:

    Giá xe Mazda CX3 SUV 5 chỗ Cỡ B

    Giá xe Mazda CX30 SUV 5 chỗ cỡ B+

    Giá xe Mazda CX8 SUV 7 chỗ cỡ D

    5/5 - (1 bình chọn)

    ★ Liên hệ báo giá - Tư vấn trả góp ★
    MAZDA BẮC NINH

    Mr Cẩn – Đại lý Mazda Bắc Ninh

    MAZDA HÀ NỘI

    Mr.Linh – Đại lý Mazda Hà Nội

    Đặt Hotline đại lý xe tại đây

    Liên hệ quảng cáo

    Chia sẻ bài viết này!
    Tác giả: Thành Auto

    Tác giả: Thành Auto

    Thành Auto có kinh nghiệm trên 10 năm trong việc mua bán trao đổi xe Ô tô cũ mới. Đây là Website Thành Auto chia sẻ kinh nghiệm cũng như kết nối giữa khách hàng với các nhân viên uy tín chuyên nghiệp.