Mitsubishi Destinator là “tân binh” trong phân khúc SUV hạng C với ưu điểm thiết kế, cấu hình ghế ngồi còn Mazda CX-5 vẫn được đại đa số người dùng Việt yêu thích bởi sự hài hòa.
Giới thiệu chung
Outlander đã chính thức bị loại khỏi cuộc chơi ở Việt Nam để nhường chỗ cho Mitsubishi Destinator, đây được coi là bản Xforce kéo dài. Thực tế, xe cũng đạt được những thành công dù mới ra mắt tương tự mẫu xe phân khúc hạng B.
Trong khi đó, Mazda CX-5 đang là mẫu C-SUV bán chạy nhất thị trường Việt Nam khi được khách hàng vô cùng yêu thích. Thiết kế hiện đại, hoàn thiện tốt cùng giá bán dễ tiếp cận chính là những yếu tố chiếc xe do Thaco phân phối đang chiếm ưu thế so với các đối thủ.
So sánh về giá bán
| So sánh giá bán và xuất xứ | ||
| Giá bán (triệu đồng) | 780 – 855 | 749 – 979 |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Indonesia | Lắp ráp trong nước |
So sánh ngoại thất
| So sánh ngoại thất | Mitsubishi Destinator Ultimate | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive |
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.680 x 1.840 x 1.780 | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.815 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 214 – 244 | 200 |
| Đèn pha | LED dạng choá | LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED | LED |
| Đèn sương mù (trước) | LED | – |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh, gập điện tích hợp báo rẽ dạng LED | Chỉnh, gập điện tích hợp báo rẽ dạng LED |
| Mâm xe | 18 inch | 19 inch |
Là xe 5+2 nên rõ ràng Mitsubishi Destinator đang có lợi thế hơn khi so sánh về mặt thông số kích thước với Mazda CX-5. Việc có thêm hàng ghế thứ 3 sẽ giúp người dùng linh hoạt hơn trong các phương án di chuyển và khoảng sáng gầm tốt hơn giúp việc đi đường khó dễ dàng.
Đầu xe
“Tân binh” nhà Mitsubishi sở hữu thiết kế theo hướng vuông vức với các chi tiết được bố trí rất khoa học.
Xe có lưới tản nhiệt mở rộng chia thành 2 phần, phía trên kín, bên dưới có những khe hở kết hợp hệ thống radar. Cản trước của xe là tấm nhựa ốp màu bạc/đen mang đến vẻ khoẻ khoắn, hài hoà hơn cho xe.
Đèn pha/cos trên chiếc SUV 5+2 này đặt dọc với bóng Projector LED có khả năng thích ứng, đèn định vị phía trên kết hợp xi-nhan hình khối.
Mazda CX-5 là xe hướng đến vẻ đẹp điệu đà bởi ngôn ngữ thiết kế KODO, các chi tiết đều được kết hợp hài hòa.
Lưới tản nhiệt của xe quen thuộc với các vân đồ hoạ nằm ngang, logo ở trung tâm dạng 3D và viền bên dưới là crom dạng cánh chim. Xe có phần cản trước nhỏ tạo nên sự gọn gàng, thanh lịch.
Cụm đèn pha/cos LED Projector thích ứng được ẩn trong đèn định vị LED tạo nên chiều sâu khi nhìn trực diện.
Thân xe
Nhờ kích thước chiều dài lớn nên khi quan sát Destinator từ phần thân xe thấy dáng xe trường hơn. Đặc biệt, xe có phần trụ C-D là dải kính đen càng gia tăng thêm hiệu ứng thị giác.
Những đường gân nổi xuất hiện đứt đoạn, vẻ gân guốc ở hộc bánh xe là điểm thu hút của chiếc SUV 5+2 này. Xe dùng bộ mâm 18 inch phay 2 tông màu, tay nắm cửa có nút bấm mở khoá và gương chỉnh/gập điện, báo rẽ, cảnh báo điểm mù.
Trong khi đó, Mazda CX-5 là xe thuần 5 chỗ nên dáng vẻ khá quen thuộc. Phiên bản nâng cấp được trang bị bộ mâm dạng cánh hoa đến 19 inch, ốp nhựa quanh xe vẫn là chi tiết được ứng dụng từ đời cũ.
Các chi tiết như gương chiếu hậu, tay nắm cửa trên xe cũng tương tự đối thủ đồng hương mới bán tại Việt Nam.
Đuôi xe
Sự góc cạnh với những đường nét nhấn nhá là điểm thu hút của Mitsubishi Destinator khi tiếp cận từ phía sau.
Xe sở hữu cụm đèn hậu LED tương tự đèn pha phía trước tạo sự đồng nhất trong thiết kế. Cản sau vạm vỡ để người dùng không ngại khi di chuyển ở những địa hình khó, ống xả xe nằm dưới gầm.
Mazda CX-5 vẫn là vẻ bo tròn quen thuộc và cụm đèn hậu được tạo hình giống đèn pha phía trước và không thay đổi so với đời cũ.
Cản sau của xe được tích hợp thêm chi tiết mạ crom, ống xả kép 2 bên tạo ra sự cân đối, hài hoà khi nhìn tổng thể.
So sánh nội thất, tiện nghi
| So sánh nội thất và tiện nghi | Mitsubishi Destinator Ultimate | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive |
| Vô lăng | Bọc da | |
| Bảng đồng hồ vô-lăng | 12,3 inch | 7 inch |
| Màn hình trung tâm | 12,3 inch | 9 inch |
| Kết nối đa phương tiện | Có | Có |
| Cửa kính | Cửa lái chỉnh điện lên xuống 1 chạm | |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium | 10 loa Bose có loa siêu trầm |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập | |
| Phanh tay điện tử | Có | |
| Vật liệu ghế | Da | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng |
| Hàng ghế trước sưởi/làm mát | – | Có |
Nếu đã quá nhàm chán với thiết kế nội thất tồn tại suốt 8 năm qua của Mazda CX-5 thì Mitsubishi Destinator thực sự là làn gió mới mang đến trải nghiệm khác biệt cho người dùng Việt Nam.
Khoang lái
Khoang lái của Destinator được bố trí theo phong cách mới hiện đại hơn nhờ màn hình kép trải dài trên táp-lô. Khu vực điều khiển trung tâm có điều hòa hiển thị điện tử, các phím bấm dạng piano
Đối diện người lái là vô-lăng bên nguyên từ Xforce với kiểu thiết kế quen thuộc, phím bấm dạng nhựa đen bóng hiện đại.
Mazda CX-5 thì vẫn duy trì nội thất cũ đã xuất hiện 8 năm trước với màn hình giải trí đặt trung tâm không cảm ứng. Khu vực điều khiển trung tâm có cần số, phanh tay điện tử và phím xoay điều chỉnh màn hình.
Đối diện người lái vô-lăng bọc da dạng 3 chấu có thể chỉnh 4 hướng, phía sau là màn hình 7 inch kết hợp đồng hồ analog.
Hệ thống ghế ngồi
Cấu hình ghế ngồi chính là sự khác biệt lớn nhất giữa 2 chiếc SUV hạng C cùng đến từ Nhật Bản này.
Gia đình đông người có thể lựa chọn Mitsubishi Destinator với cấu hình 7 chỗ ngồi, hàng ghế cuối đủ rộng dành cho những người cao khoảng 1,65m. Trong khi đó, hàng 2 rộng rãi cho 3 người lớn và có thể điều chỉnh tiến lùi.
Ghế xe được bọc da toàn bộ với khả năng chỉnh điện 6 hướng ghế trước.
Trong khi đó, Mazda CX-5 là xe 5 chỗ truyền thống ưu tiên tiện nghi với hàng ghế trước có tính năng sưởi/làm và nhớ vị trí tiện nghi.
Không gian phía sau của xe vẫn được đánh giá thoải mái cho 3 người lớn khi di chuyển đường lai. Nếu không đủ tải, bệ tỳ tay có thể hạ xuống mang đến sự thoải mái hơn cho người dùng.
Tiện nghi
Mẫu xe 7 chỗ của Mitsubishi được trang bị màn hình lớn hơn hẳn với kích thước 12,3 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Đầu ra của hệ thống giải trí này là dàn âm thanh 8 loa Dynamic Sound Yamaha Premium.
Trong khi đó, Mazda CX-5 chỉ có màn hình 9 inch, hệ thống 10 loa Bose có loa siêu trầm.
Một số tiện nghi khác 2 xe tương đương nhau gồm:
- Điều hòa 2 vùng độc lập
- Sạc điện thoại không dây
- Khởi động nút bấm & chìa khoá thông minh
- Cốp điện
- Đèn viền nội thất
- Màn hình HUD (Mazda CX-5)
So sánh an toàn
| So sánh trang bị an toàn | Mitsubishi Destinator Ultimate | Mazda CX-5 2.5 Signature Exclusive |
| Chống bó cứng phanh | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Điều khiển hành trình | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Cảm biến sau | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 |
Cả 2 mẫu xe này đều tương đương nhau về hệ thống an toàn với gói hỗ trợ lái cao cấp ADAS với những công nghệ tiên tiến.
So sánh động cơ
Mitsubishi Destinator được trang bị động cơ xăng 1.5L tăng áp cho công suất 163 mã lực và mô-men xoắn 250 Nm. Truyền sức mạnh đến bánh xe là hộp số CVT và dẫn động cầu trước.
Xe có 5 chế độ vận hành: Normal, Wet, Gravel, Tarmac và Mud, phù hợp với nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Mazda CX-5 2026 vẫn sử dụng khối động cơ xăng SkyActiv-G dung tích 2.5L cho công suất 188 mã lực và 252Nm mô-men xoắn. Xe duy trì hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian.
Rõ ràng, khả năng vận hành của CX-5 đang nhỉnh hơn đối thủ khá nhiều khi sở hữu khối động cơ mạnh mẽ hơn và dẫn động 4 bánh.
Mặc dù vậy, khi vận hành ở những điều kiện thông thường với nhu cầu cơ bản, cả 2 xe đều đáp ứng tốt và không quá khác biệt.
Kết luận chung
Với những người đang cần một chiếc xe cho gia đình thuộc phân khúc SUV hạng C thì giờ đây có nhiều lựa chọn. Nếu cần 7 chỗ thì Mitsubishi Destinator mang đến sự lựa chọn tốt với thiết kế mới, tối ưu không gian.
Còn với những gia đình ít người, cần sự truyền thống thì Mazda CX-5 vẫn được nhiều người hướng đến hơn.
Tuỳ thuộc nhu cầu, điều kiện tài chính, mỗi xe sẽ có những ưu nhược điểm riêng phù hợp với từng đối tượng khách hàng hiện nay.

















