Giá dịch vụ taxi tải luôn là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi có nhu cầu chuyển nhà, chuyển phòng trọ hoặc vận chuyển hàng hóa. Nếu bạn đang tìm hiểu thuê dịch vụ giá rẻ ở đâu với chi phí minh bạch và dịch vụ uy tín, Kiến Vàng là một trong những đơn vị được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tham khảo bảng giá mới nhất của chúng tôi.
Giới thiệu dịch vụ taxi tải Kiến Vàng
Dịch vụ taxi tải Kiến Vàng mang đến giải pháp vận chuyển nhanh chóng, an toàn và tiết kiệm cho khách hàng có nhu cầu chuyển nhà, chuyển văn phòng hoặc vận chuyển hàng hóa.
Đôi nét về Kiến Vàng
Taxi tải Kiến Vàng là đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa, chuyển nhà và chuyển văn phòng uy tín trên thị trường. Trải qua nhiều năm hình thành và phát triển, công ty đã từng bước khẳng định vị thế của mình với hệ thống xe đa dạng, quy trình làm việc chuyên nghiệp cùng đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm.
Trong suốt quá trình hoạt động, chúng tôi luôn đặt chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Nhờ đó, công ty đã xây dựng được uy tín vững chắc cũng như trở thành lựa chọn tin cậy của nhiều cá nhân, gia đình, doanh nghiệp khi có nhu cầu vận chuyển. Với phương châm hoạt động “Luôn cống hiến – luôn nỗ lực”, Kiến Vàng không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ mang đến cho khách hàng những giải pháp tiết kiệm.
Các loại xe tải của Kiến Vàng
Kiến Vàng đầu tư rất mạnh vào hệ thống xe tải chuyên dụng với nhiều tải trọng khác nhau. Nhờ đó, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn loại xe phù hợp với khối lượng đồ đạc và quãng đường vận chuyển, giúp tối ưu chi phí và thời gian.
Các loại xe tải Kiến Vàng đang được sử dụng để phục vụ khách hàng gồm:
- Xe 500kg: kích thước 1,4 × 1 × 1,26m
- Xe 750kg – 1 tấn: kích thước 2,2 × 1,6 × 1,6m
- Xe 1,25 tấn – 1,5 tấn: kích thước 3,25 × 1,7 × 1,85m
- Xe 2 tấn: kích thước 3,4 × 1,7 × 1,85m
- Xe 3,5 tấn: kích thước 4,3 × 1,95 × 2,4m
- Xe 5 tấn: kích thước 6 × 2,2 × 2,4m
- Xe 8 tấn: kích thước 7 × 2,3 × 2,4m
- Xe 10 tấn: kích thước 9,7 × 2,35 × 2,5m
- Xe 12 tấn: kích thước 9,75 × 2,48 × 2,75m
Bảng giá cước taxi tải Kiến Vàng 2026 cập nhật mới nhất
Đội ngũ chăm sóc khách hàng của Kiến Vàng luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn hoàn toàn miễn phí, giúp khách hàng giải đáp mọi thắc mắc. Với mục tiêu mang đến dịch vụ chất lượng cùng chi phí hợp lý, chúng tôi luôn xây dựng mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhiều nhu cầu vận chuyển khác nhau trên thị trường.
Bảng giá taxi tải Kiến Vàng tại khu vực Hà Nội:
Giá cước vận chuyển nội thành Hà Nội sẽ có sự chênh lệch nhất định, giữa xe nhỏ và xe lớn, cùng với khoảng cách di chuyển.
Giá cước nội thành Hà Nội (Phạm vi dưới 40 km):
| Loại xe | Giờ mở cửa => 4KM | Km tiếp theo | Đơn giá >70Km | Thời gian chờ |
| Xe 0.5 Tấn | 245.000 vnd | 21.000 vnd/Km | 16.000 vnđ/Km | 80.000 vnd/h |
| Xe 1.25 Tấn | 295.000 vnd | 25.000 vnd/Km | 18.000 vnd/Km | 99.000 vnd/h |
| Xe 1.5 Tấn | 350.000 vnd | 28.000 vnd/Km | 19.000 vnd/Km | 119.000 vnd/h |
| Xe 1.9 Tấn | 410.000 vnd | 31.000 vnd/Km | 21.000 vnd/Km | 151.000 vnd/h |
| Xe 2.5 Tấn | 451.000 vnd | 36.000 vnd/Km | 26.000 vnd/Km | 205.000 vnd/h |
| Xe 3 Tấn | 555.000 vnd | 45.000 vnd/Km | 29.000 vnd/Km | 240.000 vnd/h |
| Xe > 5 Tấn | Vui lòng liên hệ trực tiếp | |||
Giá cước taxi tải Kiến Vàng khu vực ngoại thành Hà Nội
Đối với các chuyến vận chuyển từ khu vực Hà Nội đi ngoại thành hoặc các tỉnh lân cận, chúng tôi áp dụng mức giá linh hoạt theo quãng đường di chuyển và loại xe sử dụng. Khách hàng có thể tham khảo bảng giá dưới đây:
| Loại xe | Từ 40 – 100 km (VNĐ/km) | Từ 101 km trở lên (VNĐ/km) | Phụ trội thời gian (VNĐ/giờ) |
| Xe nhỏ | 18.000 | 15.000 | 13.500 |
| Xe lớn | 20.000 | 18.000 | 16.000 |
Lưu ý:
- Đối với các tỉnh miền núi như Cao Bằng, Điện Biên, Hà Giang, Lai Châu, Sơn La, Lào Cai, chi phí vận chuyển sẽ được cộng thêm 10% so với bảng giá niêm yết.
- Bảng giá taxi tải Kiến Vàng sẽ được áp dụng làm cơ sở ký hợp đồng vận chuyển đối với các chuyến đi có quãng đường từ 40km/chiều trở lên.
- Khách hàng vận chuyển một chiều sẽ được tính giá theo quãng đường thực tế. Trường hợp xe đi cả chiều về, chi phí chiều về sẽ được tính 30% giá cước của chiều đi, giúp tiết kiệm chi phí cho khách hàng.
Bảng giá taxi tải Kiến Vàng đi các tỉnh thành:
Đối với các chuyến vận chuyển hàng hóa từ Hà Nội đi các tỉnh, taxi tải áp dụng mức giá linh hoạt tùy theo quãng đường và loại xe. Những tuyến đi các tỉnh miền núi phía Bắc như Cao Bằng, Điện Biên, Sơn La, Lai Châu, Lào Cai sẽ được cộng thêm 10% chi phí do điều kiện địa hình, quãng đường di chuyển phức tạp.
Ngoài ra, dịch vụ sẽ áp dụng hợp đồng vận chuyển đối với các chuyến đi từ 40km/chiều trở lên. Trong trường hợp khách hàng thuê xe đi hai chiều, chi phí chiều về sẽ được tính giảm 30% so với chiều đi, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển.
Chi tiết bảng giá taxi tải Kiến Vàng đi các tỉnh:
| Loại xe | Từ 40 – 100 km (VNĐ/km) | Từ 101 km trở lên (VNĐ/km) | Phụ trội Km |
| Xe nhỏ | 14.000 | 13.500 | 13.500 |
| Xe lớn | 17.000 | 16.000 | 16.000 |
Phụ phí dịch vụ:
- Phụ trội thời gian: 60.000 VNĐ/giờ
- Phí lưu đêm: 200.000 VNĐ/đêm
Bảng giá taxi tải Kiến Vàng tại TP.HCM
Mức giá cước taxi tải được tính theo loại xe, tải trọng và số km di chuyển. Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến trong nội và ngoại thành.
Giá cước nội thành TP.HCM (phạm vi dưới 40 km)
| Sức chở (kg) | Loại xe | Kích thước (D x R x C – m) | 4 km đầu tiên (VND) | 5 – 15 km (VND/km) | Từ 16 km trở lên (VND/km) |
| 500 | Suzuki Carry | 2.22 x 1.40 x 1.35 | 145.000 | 19.700 | 13.500 |
| 750 | SYM | 2.22 x 1.40 x 1.36 | 150.000 | 21.000 | 14.500 |
| 750 | Suzuki Pro | 2.17 x 1.60 x 1.67 | 160.000 | 23.300 | 16.000 |
| 1200 | Kia | 3.00 x 1.64 x 1.82 | 190.000 | 24.000 | 19.000 |
| 1600 | Hyundai | 4.48 x 1.98 x 2.00 | 330.000 | 37.500 | 24.000 |
Giá cước ngoại thành TP.HCM
Đối với các tuyến đi tỉnh hoặc khu vực ngoài phạm vi nội thành, cước phí sẽ được tính theo km với mức giá sau:
| Sức chở (kg) | Loại xe | Kích thước (D x R x C – m) | 45 – 101 km (VND/km) | Từ 101 km/chiều trở lên (VND/km) |
| 500 | Suzuki Carry | 2.22 x 1.40 x 1.35 | 15.000 | 14.200 |
| 750 | SYM | 2.22 x 1.40 x 1.36 | 16.300 | 15.400 |
| 750 | Suzuki Pro | 2.17 x 1.60 x 1.67 | 17.500 | 16.500 |
| 1200 | Kia | 3.00 x 1.64 x 1.82 | 18.400 | 17.000 |
| 1600 | Hyundai | 4.48 x 1.98 x 2.00 | 24.000 | 21.000 |
Lưu ý:
- Giá cước trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, khối lượng hàng hóa và dịch vụ đi kèm.
- Các chi phí phát sinh như bốc xếp, chờ đợi hoặc phụ phí ngoài giờ có thể được tính riêng theo thỏa thuận.
- Nên liên hệ trực tiếp với taxi tải Kiến Vàng để được báo giá chính xác nhất cho từng tuyến đường.
Trên đây là những thông tin chi tiết về giá dịch vụ taxi tải cùng bảng giá tham khảo mới nhất giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp. Tùy theo quãng đường, khối lượng hàng hóa và loại xe sử dụng, chi phí thuê taxi tải có thể thay đổi. Vì vậy, để nhận báo giá chính xác và tối ưu chi phí, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị vận chuyển uy tín.
Nếu bạn đang băn khoăn thuê taxi tải giá rẻ ở đâu, Vận chuyển Kiến Vàng Moving 24H sẽ là lựa chọn đáng tin cậy, giúp bạn dễ dàng nắm rõ giá dịch vụ taxi tải và sử dụng dịch vụ vận chuyển chất lượng với mức chi phí hợp lý.

